BongdaLab

Malaga vs Espanyol

Tỷ số Malaga vs Espanyol

VĐQG Tây Ban NhaVòng Regular Season - 8
Logo Malaga
Malaga
1-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Logo Espanyol
Espanyol
Mùa: 2026-2027Trọng tài: Francisco Jose Hernandez Maeso

Kết quả Malaga vs Espanyol: 1-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại VĐQG Tây Ban Nha.

Thống kê trận đấu Malaga vs Espanyol

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Malaga
Tóm tắt trận đấu
Espanyol
1-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
Kiểm soát bóng
58%
42%
7-4
Sút trúng đích
45
Thẻ vàng
8-2
Phạt góc
Bắt đầu trận đấu

Thống kê trận đấu

58%
Kiểm soát bóng
42%
15
Sút bóng
9
7
Sút trúng đích
4
8
Phạt góc
2
10
Phạm lỗi
15
4
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
4
Tổng thẻ
5

Đội hình ra sân

Sơ đồ chiến thuật
Malaga
HLV: Funes
4-1-4-1
1
Alfonso Herrero
31
Rafita
15
Ángel Recio
20
Fernando Calero
3
Puga
14
Rafa Rodríguez
11
Joaquín Muñoz
18
Pablo Martínez
22
Dani Lorenzo
10
David Larrubia
9
Chupe
Espanyol
HLV: Manolo González
4-2-3-1
1
Ángel Fortuño
3
Q. Hartman
6
L. Cabrera
5
C. Riedel
23
O. El Hilali
10
Pol Lozano
8
Edu Expósito
15
Bryan Zaragoza
28
Javier Hernandez
24
T. Dolan
9
Roberto Fernández

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Malaga và Espanyol.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng VĐQG Tây Ban Nha

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

Xem đầy đủ →
#ĐộiSTHSĐ
1
Logo BarcelonaBarcelona
8+2724
2
Logo Atletico MadridAtletico Madrid
8+1019
3
Logo Real BetisReal Betis
8+519
4
Logo Real MadridReal Madrid
8+1118
5
Logo SevillaSevilla
8+214
13
Logo EspanyolEspanyolKH
808
20
Logo MalagaMalagaCN
8-94

Tin tức liên quan

Tin mới về Malaga, Espanyol và VĐQG Tây Ban Nha.

Xem tất cả →

Kèo Châu Á (HDP)

Malaga
Kèo chấp
Espanyol
2.05
0
1.8

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2
2.5
1.8

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.9
3.2
2.55
Xác suất ước tính
33%
30%
37%