BongdaLab

Stal Rzeszów vs Ruch Chorzów

Bóng đáI LigaStal Rzeszów VS Ruch Chorzów

Tỷ số Stal Rzeszów vs Ruch Chorzów

I LigaVòng Regular Season - 5
Logo Stal Rzeszów
Stal Rzeszów
0-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Logo Ruch Chorzów
Ruch Chorzów
Mùa: 2026-2027Trọng tài: P. Rzucidlo

Kết quả Stal Rzeszów vs Ruch Chorzów: 0-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại I Liga.

Thống kê trận đấu Stal Rzeszów vs Ruch Chorzów

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Stal Rzeszów
Tóm tắt trận đấu
Ruch Chorzów
0-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
77'
↑↓
S. Nagamatsu
K. Rostek
V. Krasovskiy
W. Machura
↑↓
77'
66'
A. Lukic
Thẻ vàng
63'
↑↓
M. Rosol
J. Kristan
63'
↑↓
K. Laskowski
M. Chrapek
62'
↑↓
M. Pawlowski
D. Szczepan
S. Salamon
M. Musik
↑↓
61'
55'
M. Rosol
Thẻ vàng
M. Kaczor
Thẻ vàng
49'
43'
S. Szymanski
Sự kiện
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Stal Rzeszów và Ruch Chorzów.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Stal Rzeszów

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.

Kết quả gần đây: Ruch Chorzów

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng I Liga

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Lechia GdanskLechia Gdansk
6+1015
2
Logo Stal RzeszówStal RzeszówCN
6+212
3
Logo Pogoń Grod. MazowieckiPogoń Grod. Mazowiecki
6+611
4
Logo Ruch ChorzówRuch ChorzówKH
6+311
5
Logo NiecieczaNieciecza
6+111

Tin tức liên quan

Tin mới về Stal Rzeszów, Ruch Chorzów và I Liga.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Stal Rzeszów
Kèo chấp
Ruch Chorzów
1.95
+0.5
1.85

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.65
2.5
2.2

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3.6
3.6
1.8
Xác suất ước tính
25%
25%
50%