BongdaLab

Al Jandal vs Al Saqer

Bóng đáDivision 1Al Jandal VS Al Saqer

Tỷ số Al Jandal vs Al Saqer

Division 1Vòng Regular Season - 2
Logo Al Jandal
Al Jandal
1-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Logo Al Saqer
Al Saqer
Mùa: 2026-2027

Kết quả Al Jandal vs Al Saqer: 1-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Division 1.

Thống kê trận đấu Al Jandal vs Al Saqer

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Al Jandal
Tóm tắt trận đấu
Al Saqer
1-1
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
90+4'
↑↓
Joao Erick
F. Al Dawood
90+4'
↑↓
S. Al Saeed
H. Al Mousa
90+1'
D. Sesugh
Sự kiện
O. Al Rashed
M. Al-Zahrani
↑↓
79'
M. Bakheet
b. S. Al Fallatah Y.
↑↓
79'
M. Nakhli
J. Silva
↑↓
70'
65'
↑↓
M. Al Shudukhi
S. Al Dulaylan
60'
J. Assehnoun
Thẻ vàng
57'
↑↓
M. Kpatai
M. Al Tuwaijri
47'
Milani
Thẻ vàng
46'
↑↓
D. Al Tarif
A. Al Enezi
M. Al Khalif⚽1 - 0
Kiến tạo: M. NakhliBàn thắng
28'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Al Jandal và Al Saqer.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Al Jandal

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

B

Kết quả gần đây: Al Saqer

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

H

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Division 1

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Al UlaAl Ula
6+1318
2
Logo Al JabalainAl Jabalain
7+212
3
Logo Al Wehda ClubAl Wehda Club
7+711
4
Logo Al ZulfiAl Zulfi
6+610
5
Logo Al NajmaAl Najma
7+310
13
Logo Al SaqerAl SaqerKH
7-17
15
Logo Al JandalAl JandalCN
706

Tin tức liên quan

Tin mới về Al Jandal, Al Saqer và Division 1.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Al Jandal
Kèo chấp
Al Saqer
1.9
-0.25
1.9

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.05
2.5
1.75

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.55
3.3
2.38
Xác suất ước tính
35%
27%
38%