BongdaLab

Ural U20 vs Zenit U19

Bóng đáYouth ChampionshipUral U20 VS Zenit U19

Tỷ số Ural U20 vs Zenit U19

Youth ChampionshipVòng Regular Season - 21
Logo Ural U20
Ural U20
3-6
Đã kết thúc
Hiệp 1: 3 - 2
Logo Zenit U19
Zenit U19
Mùa: 2026-2027

Kết quả Ural U20 vs Zenit U19: 3-6. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Youth Championship.

Thống kê trận đấu Ural U20 vs Zenit U19

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Ural U20
Tóm tắt trận đấu
Zenit U19
3-6
Đã kết thúcHiệp 1: 3 - 2
64'
⚽A. Yudin1 - 5
Bàn thắng
55'
⚽Y. Vladimirov1 - 4
Bàn thắng
52'
⚽Y. Vladimirov1 - 3
Bàn thắng
43'
⚽A. Yudin1 - 2
Bàn thắng
26'
⚽I. Shatalov1 - 1
Bàn thắng
M. Sergeev
Thẻ phạt
13'
A. Martirosyan
Sự kiện
12'
A. Martirosyan⚽1 - 0
Bàn thắng
5'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Ural U20 và Zenit U19.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Ural U20

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.

Kết quả gần đây: Zenit U19

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Youth Championship

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo CSKA Moskva U19CSKA Moskva U19
6+1415
2
Logo Zenit U19Zenit U19KH
5+1215
3
Logo Almaz Antey U19Almaz Antey U19
5+815
4
Logo Akademiya Konoplev U20Akademiya Konoplev U20
5+712
5
Logo Dynamo Makhachkala U19Dynamo Makhachkala U19
5+312
10
Logo Ural U20Ural U20CN
6-46

Tin tức liên quan

Tin mới về Ural U20, Zenit U19 và Youth Championship.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Ural U20
Kèo chấp
Zenit U19
1.8
+1.75
1.82

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.27
2.5
3.14

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
9
5.2
1.24
Xác suất ước tính
10%
17%
73%