Dinamo Moskva U19 vs Akademiya Konoplev U20
Tỷ số Dinamo Moskva U19 vs Akademiya Konoplev U20
Youth ChampionshipVòng Regular Season - 21

1-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả Dinamo Moskva U19 vs Akademiya Konoplev U20: 1-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Youth Championship.
Thống kê trận đấu Dinamo Moskva U19 vs Akademiya Konoplev U20
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Dinamo Moskva U19
Tóm tắt trận đấu
Akademiya Konoplev U20
1-2
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 1
56'
⚽D. Matveev1 - 2
Bàn thắng
R. Gordeev⚽1 - 1
Bàn thắng
28'
6'
⚽I. Kozhokin0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Dinamo Moskva U19 và Akademiya Konoplev U20.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Dinamo Moskva U19
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
Kết quả gần đây: Akademiya Konoplev U20
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Youth Championship
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moskva U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | +14 | 15 |
| 2 | Zenit U19 | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 15 |
| 3 | Almaz Antey U19 | 5 | 5 | 0 | 0 | +8 | 15 |
| 4 | Rodina Moscow U19 | 6 | 4 | 0 | 2 | +8 | 12 |
| 5 | Akademiya Konoplev U20KH | 5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 12 |
| 13 | Dinamo Moskva U19CN | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Dinamo Moskva U19, Akademiya Konoplev U20 và Youth Championship.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Dinamo Moskva U19
Kèo chấp
Akademiya Konoplev U20
1.86
-0.25
1.76
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.28
2.5
3.08
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.16
3.5
2.76
Xác suất ước tính
42%
26%
32%



