BongdaLab

CS Cartagines vs CS Herediano

Bóng đáPrimera DivisiónCS Cartagines VS CS Herediano

Tỷ số CS Cartagines vs CS Herediano

Primera DivisiónVòng Apertura - 6
Logo CS Cartagines
CS Cartagines
1-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Logo CS Herediano
CS Herediano
Mùa: 2026-2027

Kết quả CS Cartagines vs CS Herediano: 1-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Primera División.

Thống kê trận đấu CS Cartagines vs CS Herediano

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
CS Cartagines
Tóm tắt trận đấu
CS Herediano
1-0
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
Thẻ vàng
Thẻ vàng
74'
60'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
56'
↑↓
G. Montes
A. Cruz
53'
G. Montes
Thẻ vàng
C. Montero
Thẻ vàng
52'
R. Cordero
J. Cortes
↑↓
46'
46'
↑↓
K. Estrada
R. Araya
46'
↑↓
K. Fuller
A. Hudson
A. Hernandez⚽1 - 0
Bàn thắng
43'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của CS Cartagines và CS Herediano.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: CS Cartagines

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TT

Kết quả gần đây: CS Herediano

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TB

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Primera División

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo CS CartaginesCS CartaginesCN
7+715
2
Logo San CarlosSan Carlos
7+415
3
Logo Sporting San JoseSporting San Jose
7+315
4
Logo Deportivo SaprissaDeportivo Saprissa
7+712
5
Logo Inter San CarlosInter San Carlos
7-311
10
Logo CS HeredianoCS HeredianoKH
7-64

Tin tức liên quan

Tin mới về CS Cartagines, CS Herediano và Primera División.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

CS Cartagines
Kèo chấp
CS Herediano
2.02
-0.5
1.78

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2
2.5
1.8

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.05
3.2
3.4
Xác suất ước tính
45%
29%
26%