Górnik Łęczna vs Rekord Bielsko-Biała
Tỷ số Górnik Łęczna vs Rekord Bielsko-Biała
II Liga - EastVòng Regular Season - 6

1-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Górnik Łęczna vs Rekord Bielsko-Biała: 1-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại II Liga - East.
Thống kê trận đấu Górnik Łęczna vs Rekord Bielsko-Biała
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Górnik Łęczna
Tóm tắt trận đấu
Rekord Bielsko-Biała
1-0
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
83'
↑↓
D. Scislak
D. Swiderski
B. Korbecki
I. Swierkot
83'
S. Quainoo
E. Stadnicki
83'
R. Kobryn⚽1 - 0
Bàn thắng
82'
J. Myszor
D. Tkacz
76'
64'
M. Tekieli
Thẻ vàng
60'
↑↓
J. Rys
J. Ciucka
F. Janaszek
G. Rogala
16'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Górnik Łęczna và Rekord Bielsko-Biała.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Górnik Łęczna
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
Kết quả gần đây: Rekord Bielsko-Biała
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
B
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng II Liga - East
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszków | 7 | 5 | 2 | 0 | +8 | 17 |
| 2 | Tychy 71 | 7 | 4 | 3 | 0 | +9 | 15 |
| 3 | Podhale Nowy Targ | 7 | 4 | 2 | 1 | +6 | 14 |
| 4 | Górnik ŁęcznaCN | 6 | 4 | 1 | 1 | +7 | 13 |
| 5 | Olimpia Grudziądz | 7 | 4 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| 8 | Rekord Bielsko-BiałaKH | 7 | 3 | 1 | 3 | +2 | 10 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Górnik Łęczna, Rekord Bielsko-Biała và II Liga - East.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Górnik Łęczna
Kèo chấp
Rekord Bielsko-Biała
1.85
-0.25
1.95
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.8
2.5
2
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2
3.4
3
Xác suất ước tính
44%
26%
30%



