San Carlos vs Puntarenas FC
Tỷ số San Carlos vs Puntarenas FC
Primera DivisiónVòng Apertura - 6

1-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả San Carlos vs Puntarenas FC: 1-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Primera División.
Thống kê trận đấu San Carlos vs Puntarenas FC
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
San Carlos
Tóm tắt trận đấu
Puntarenas FC
1-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
72'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
69'
↑↓
D. Castrillo
P. Alvarez
69'
↑↓
A. Pineda
D. Rojas
65'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
59'
↑↓
B. Segura
A. Sinclair
59'
↑↓
K. Fajardo
W. Cortes
53'
D. Castrillo
Thẻ vàng
J. Aguilar⚽1 - 1
Bàn thắng
46'
38'
⚽D. Castrillo0 - 1
Bàn thắng
21'
Y. Tejeda
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của San Carlos và Puntarenas FC.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: San Carlos
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
T
Kết quả gần đây: Puntarenas FC
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Primera División
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Cartagines | 7 | 5 | 0 | 2 | +7 | 15 |
| 2 | San CarlosCN | 7 | 5 | 0 | 2 | +4 | 15 |
| 3 | Sporting San Jose | 7 | 5 | 0 | 2 | +3 | 15 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 7 | 4 | 0 | 3 | +7 | 12 |
| 5 | Inter San Carlos | 7 | 3 | 2 | 2 | -3 | 11 |
| 6 | Puntarenas FCKH | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 |
Tin tức liên quan
Tin mới về San Carlos, Puntarenas FC và Primera División.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
San Carlos
Kèo chấp
Puntarenas FC
1.85
-0.25
1.95
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2
2.5
1.8
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.1
3.2
3.25
Xác suất ước tính
43%
29%
28%



