BongdaLab

Džiugas Telšiai vs Hegelmann Litauen

Bóng đáA LygaDžiugas Telšiai VS Hegelmann Litauen

Tỷ số Džiugas Telšiai vs Hegelmann Litauen

A LygaVòng Regular Season - 29
Logo Džiugas Telšiai
Džiugas Telšiai
2-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Logo Hegelmann Litauen
Hegelmann Litauen
Mùa: 2026-2027Trọng tài: V. Paulauskas

Kết quả Džiugas Telšiai vs Hegelmann Litauen: 2-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại A Lyga.

Thống kê trận đấu Džiugas Telšiai vs Hegelmann Litauen

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Džiugas Telšiai
Tóm tắt trận đấu
Hegelmann Litauen
2-2
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
44'
Nathan Silva
Thẻ vàng
35'
B. Isaac
Thẻ vàng
M. Rutkovskis
I. E. Scotto
↑↓
19'
D. Vinckus⚽1 - 0
Bàn thắng
5'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Džiugas Telšiai và Hegelmann Litauen.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Džiugas Telšiai

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

B

Kết quả gần đây: Hegelmann Litauen

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

HBBBT

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng A Lyga

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Kauno ŽalgirisKauno Žalgiris
6+1113
2
Logo FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
7+313
3
Logo Suduva MarijampoleSuduva Marijampole
7-411
4
Logo TransINVEST VilniusTransINVEST Vilnius
4+79
5
Logo PanevėžysPanevėžys
5+49
7
Logo Hegelmann LitauenHegelmann LitauenKH
5-24
9
Logo Džiugas TelšiaiDžiugas TelšiaiCN
4-91

Tin tức liên quan

Tin mới về Džiugas Telšiai, Hegelmann Litauen và A Lyga.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Džiugas Telšiai
Kèo chấp
Hegelmann Litauen
1.98
-0.5
1.82

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.95
2.5
1.85

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.9
3.4
3.4
Xác suất ước tính
47%
26%
27%