BongdaLab

Widzew II vs Polonia Bytom

Bóng đáCupWidzew II VS Polonia Bytom

Tỷ số Widzew II vs Polonia Bytom

CupVòng Round of 64
Logo Widzew II
Widzew II
1-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Logo Polonia Bytom
Polonia Bytom
Mùa: 2026-2027

Kết quả Widzew II vs Polonia Bytom: 1-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Cup.

Thống kê trận đấu Widzew II vs Polonia Bytom

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Widzew II
Tóm tắt trận đấu
Polonia Bytom
1-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
90+5'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
90+2'
K. Wolkowicz
Thẻ vàng
M. Kozlowski
M. Kopko
↑↓
84'
D. Gryzio
N. Stachowicz
↑↓
84'
M. Hanousek
J. Dryzner
↑↓
73'
72'
↑↓
M. Labojko
A. Malachowski
S. Zieleniecki⚽1 - 2
Kiến tạo: J. GlabBàn thắng
70'
69'
↑↓
S. Kadziolka
D. Konieczny
69'
↑↓
L. Zielinski
P. Stefanski
M. Czerniatowicz
J. Glab
↑↓
67'
66'
⚽K. Orlik0 - 2
Bàn thắng
59'
↑↓
B. Mioc
K. Orlik
59'
↑↓
K. Wojtyra
M. Wziech
47'
S. Kadziolka
Thẻ vàng
30'
K. Wojtyra
Sự kiện
A. Knapek
Thẻ vàng
22'
2'
⚽B. Mioc0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Widzew II và Polonia Bytom.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Cup

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo NiecieczaNieciecza
1+43
2
Logo Arka GdyniaArka Gdynia
1+43
3
Logo Motor LublinMotor Lublin
1+33
4
Logo Piast GliwicePiast Gliwice
1+33
5
Logo Stal RzeszówStal Rzeszów
1+33
18
Logo Polonia BytomPolonia BytomKH
1+13
38
Logo Widzew IIWidzew IICN
1-10

Tin tức liên quan

Tin mới về Widzew II, Polonia Bytom và Cup.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Widzew II
Kèo chấp
Polonia Bytom
1.85
+1.25
1.95

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.62
2.5
2.25

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
6.25
4.2
1.38
Xác suất ước tính
14%
21%
65%