BongdaLab

FC Bacau vs Universitatea Craiova

Bóng đáCupa RomânieiFC Bacau VS Universitatea Craiova

Tỷ số FC Bacau vs Universitatea Craiova

Cupa RomânieiVòng Group Stage
Logo FC Bacau
FC Bacau
1-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Logo Universitatea Craiova
Universitatea Craiova
Mùa: 2026-2027

Kết quả FC Bacau vs Universitatea Craiova: 1-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Cupa României.

Thống kê trận đấu FC Bacau vs Universitatea Craiova

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
FC Bacau
Tóm tắt trận đấu
Universitatea Craiova
1-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 2
Thẻ vàng
Thẻ vàng
81'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
64'
P. Mitrica
D. Luncasu
↑↓
63'
G. Cirstean
G. Albu
↑↓
63'
63'
↑↓
S. Nsimba
S. Elisor
63'
↑↓
L. Basceanu
S. Baiaram
Thẻ vàng
Thẻ vàng
60'
R. Ciobanu⚽1 - 2
Bàn thắng
52'
46'
↑↓
T. Baluta
J. Lameira
46'
↑↓
Heriberto Tavares
R. Webster
45'
⚽B. Roux0 - 2
Bàn thắng
30'
Heriberto Tavares
Thẻ vàng
25'
⚽S. Nsimba0 - 1
Bàn thắng
12'
B. Roux
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của FC Bacau và Universitatea Craiova.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Cupa României

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo FCSBFCSB
1+53
2
Logo ConcordiaConcordia
1+33
3
Logo Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1+33
4
Logo Uta AradUta Arad
1+33
5
Logo CFR 1907 ClujCFR 1907 Cluj
1+23
8
Logo Universitatea CraiovaUniversitatea CraiovaKH
1+13
14
Logo FC BacauFC BacauCN
1-10

Tin tức liên quan

Tin mới về FC Bacau, Universitatea Craiova và Cupa României.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

FC Bacau
Kèo chấp
Universitatea Craiova
1.82
+1.25
1.98

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.6
2.5
2.3

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
4.75
4.5
1.48
Xác suất ước tính
19%
20%
61%