JS Kabylie vs MB Rouisset
Tỷ số JS Kabylie vs MB Rouisset
Ligue 1Vòng Regular Season - 1

1-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả JS Kabylie vs MB Rouisset: 1-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Ligue 1.
Thống kê trận đấu JS Kabylie vs MB Rouisset
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
JS Kabylie
Tóm tắt trận đấu
MB Rouisset
1-0
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
I. Tichtich
A. Msanga
90+4'
B. Messaoudi
M. Hamidi
90'
A. Mahious
L. Akhrib
89'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
79'
79'
Z. Benabda
Thẻ vàng
A. Bada
N. El Abd
75'
I. Tichtich
Thẻ vàng
74'
73'
↑↓
A. Chadli
M. Moluh Mounta
B. Bouamama
I. Tichtich
73'
67'
↑↓
O. Khiari
N. Ben Kheira
67'
↑↓
R. Hamroune
B. Hend
B. Messaoudi
Thẻ vàng
58'
50'
H. Salem
Sự kiện
A. Belhocini⚽1 - 0
Bàn thắng
36'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của JS Kabylie và MB Rouisset.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: JS Kabylie
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HTHTT
Kết quả gần đây: MB Rouisset
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Ligue 1
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 5 | 4 | 1 | 0 | +4 | 13 |
| 2 | MC Oran | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 10 |
| 3 | MB RouissetKH | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 9 |
| 4 | MC Alger | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 |
| 5 | USM Alger | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 7 |
| 7 | JS KabylieCN | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 7 |
Tin tức liên quan
Tin mới về JS Kabylie, MB Rouisset và Ligue 1.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
JS Kabylie
Kèo chấp
MB Rouisset
1.92
-0.75
1.88
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.38
2.5
1.53
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.67
3.2
5
Xác suất ước tính
54%
28%
18%



