BongdaLab

Bali United vs PSS Sleman

Bóng đáLiga 1Bali United VS PSS Sleman

Tỷ số Bali United vs PSS Sleman

Liga 1Vòng Regular Season - 1
Logo Bali United
Bali United
2-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Logo PSS Sleman
PSS Sleman
Mùa: 2026-2027Trọng tài: T. Alkatiri

Kết quả Bali United vs PSS Sleman: 2-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga 1.

Thống kê trận đấu Bali United vs PSS Sleman

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Bali United
Tóm tắt trận đấu
PSS Sleman
2-1
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
Thẻ vàng
Thẻ vàng
90+2'
88'
↑↓
Matheus Fornazari
M. Drajad
77'
↑↓
Lucao
H. Tanaka
76'
Gustavo Tocantins
Thẻ vàng
R. Arjuna
I. Jaya
↑↓
72'
Queven⚽1 - 0
Kiến tạo: R. BalkBàn thắng
67'
63'
↑↓
R. Simanjuntak
M. Lorenzen
63'
↑↓
C. Mutzi
S. Djoge
54'
M. Bagayoko
Thẻ vàng
46'
↑↓
K. Kurniawan
K. Gomes
T. Yachida
Sự kiện
39'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Bali United và PSS Sleman.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Bali United

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.

Kết quả gần đây: PSS Sleman

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

HTHTB

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Liga 1

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo PersijaPersija
4+712
2
Logo Dewa UnitedDewa United
5+411
3
Logo Bali UnitedBali UnitedCN
4+89
4
Logo Persepam Madura UtdPersepam Madura Utd
4+39
5
Logo PersitaPersita
4+28
13
Logo PSS SlemanPSS SlemanKH
4-13

Tin tức liên quan

Tin mới về Bali United, PSS Sleman và Liga 1.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Bali United
Kèo chấp
PSS Sleman
1.98
-0.75
1.82

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.15
2.5
1.67

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.75
3.6
3.7
Xác suất ước tính
51%
25%
24%