BongdaLab

Loko Vltavín vs Benešov

Bóng đá3. liga - CFL ALoko Vltavín VS Benešov

Tỷ số Loko Vltavín vs Benešov

3. liga - CFL AVòng Group A - 5
Logo Loko Vltavín
Loko Vltavín
2-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 2 - 2
Logo Benešov
Benešov
Mùa: 2026-2027

Kết quả Loko Vltavín vs Benešov: 2-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại 3. liga - CFL A.

Thống kê trận đấu Loko Vltavín vs Benešov

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Loko Vltavín
Tóm tắt trận đấu
Benešov
2-2
Đã kết thúcHiệp 1: 2 - 2
66'
↑↓
A. T. Trenkwitz
M. Dolezal
F. Kaczmarek
D. Kotrba
↑↓
63'
V. Holinka
T. Vancura
↑↓
63'
F. Kaczmarek
Thẻ vàng
55'
48'
O. Maca
Thẻ vàng
D. Matejka
Sự kiện
39'
J. Jakab⚽1 - 2
Bàn thắng
36'
25'
⚽P. Pilik0 - 2
Bàn thắng
P. Tvaroh
Thẻ vàng
13'
12'
S. Stary
Thẻ vàng
4'
⚽J. Vosahlo0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Loko Vltavín và Benešov.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Loko Vltavín

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TBH

Kết quả gần đây: Benešov

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

HT

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng 3. liga - CFL A

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Králův DvůrKrálův Dvůr
7+1018
2
Logo Jiskra DomažliceJiskra Domažlice
8+917
3
Logo Motorlet PrahaMotorlet Praha
9+617
4
Logo České BudějoviceČeské Budějovice
8+1316
5
Logo Sparta Praha IISparta Praha II
7+1215
7
Logo Loko VltavínLoko VltavínCN
8-311
14
Logo BenešovBenešovKH
8-86

Tin tức liên quan

Tin mới về Loko Vltavín, Benešov và 3. liga - CFL A.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Loko Vltavín
Kèo chấp
Benešov
1.9
-0.25
1.9

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.75
2.5
2.05

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.1
3.6
2.75
Xác suất ước tính
43%
25%
32%