Hapoel Tirat HaCarmel vs Hapoel Beit Shean
Tỷ số Hapoel Tirat HaCarmel vs Hapoel Beit Shean
Liga AlefVòng North - 1

0-4
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 3

Mùa: 2026-2027
Kết quả Hapoel Tirat HaCarmel vs Hapoel Beit Shean: 0-4. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga Alef.
Thống kê trận đấu Hapoel Tirat HaCarmel vs Hapoel Beit Shean
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Hapoel Tirat HaCarmel
Tóm tắt trận đấu
Hapoel Beit Shean
0-4
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 3
82'
⚽Bàn thắng0 - 4
Bàn thắng
Sự kiện
Sự kiện
81'
44'
⚽R. Tahaish0 - 3
Bàn thắng
20'
⚽R. Tahaish0 - 2
Bàn thắng
4'
⚽E. Berkman0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Hapoel Tirat HaCarmel và Hapoel Beit Shean.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Hapoel Tirat HaCarmel
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BHBTB
Kết quả gần đây: Hapoel Beit Shean
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Liga Alef
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ironi Nesher | 7 | 5 | 1 | 1 | +17 | 16 |
| 2 | Dimona | 6 | 5 | 0 | 1 | +4 | 15 |
| 3 | Maccabi Kiryat Malachi | 6 | 4 | 2 | 0 | +9 | 14 |
| 4 | Tira | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 |
| 5 | Shimshon Tel Aviv | 6 | 4 | 1 | 1 | +7 | 13 |
| 18 | Hapoel Beit SheanKH | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 7 |
| 31 | Hapoel Tirat HaCarmelCN | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Hapoel Tirat HaCarmel, Hapoel Beit Shean và Liga Alef.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Hapoel Tirat HaCarmel
Kèo chấp
Hapoel Beit Shean
1.82
0
1.98
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2
2.5
1.8
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.38
3.25
2.6
Xác suất ước tính
38%
28%
34%




