BongdaLab

Deportivo La Coruña II vs Cacereño

Bóng đáPrimera División RFEF - Group 1Deportivo La Coruña II VS Cacereño

Tỷ số Deportivo La Coruña II vs Cacereño

Primera División RFEF - Group 1Vòng Group 1 - 2
Logo Deportivo La Coruña II
Deportivo La Coruña II
1-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Logo Cacereño
Cacereño
Mùa: 2026-2027

Kết quả Deportivo La Coruña II vs Cacereño: 1-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Primera División RFEF - Group 1.

Thống kê trận đấu Deportivo La Coruña II vs Cacereño

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Deportivo La Coruña II
Tóm tắt trận đấu
Cacereño
1-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
R. Lopez⚽1 - 1
Bàn thắng
51'
46'
↑↓
N. Conesa
T. Calvo
M. Serrano
F. Fons
↑↓
19'
16'
⚽I. Tellechea0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: S. Navarro
3'
N. Conesa
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Deportivo La Coruña II và Cacereño.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Deportivo La Coruña II

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

B

Kết quả gần đây: Cacereño

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TB

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Primera División RFEF - Group 1

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo LugoLugo
9+822
2
Logo UD LogroñésUD Logroñés
9+820
3
Logo Racing FerrolRacing Ferrol
9+216
4
Logo CacereñoCacereñoKH
9+315
5
Logo MirandesMirandes
9+214
18
Logo Deportivo La Coruña IIDeportivo La Coruña IICN
9-88

Tin tức liên quan

Tin mới về Deportivo La Coruña II, Cacereño và Primera División RFEF - Group 1.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Deportivo La Coruña II
Kèo chấp
Cacereño
1.85
0
1.95

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.5
2.5
1.5

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.55
2.9
2.62
Xác suất ước tính
35%
31%
34%