BongdaLab

Alianza FC vs San Francisco FC

Bóng đáLiga Panameña de FútbolAlianza FC VS San Francisco FC

Tỷ số Alianza FC vs San Francisco FC

Liga Panameña de FútbolVòng Apertura - 7
Logo Alianza FC
Alianza FC
1-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Logo San Francisco FC
San Francisco FC
Mùa: 2026-2027

Kết quả Alianza FC vs San Francisco FC: 1-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga Panameña de Fútbol.

Thống kê trận đấu Alianza FC vs San Francisco FC

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Alianza FC
Tóm tắt trận đấu
San Francisco FC
1-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
82'
O. Browne
Thẻ vàng
80'
⚽R. Dinolis1 - 1
Bàn thắng
79'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
79'
↑↓
E. Carrasquilla
J. Lopez
78'
↑↓
S. Moreno
R. Rodriguez
78'
↑↓
K. Bonilla
A. Popoff
A. Machado
J. Garces
↑↓
70'
D. Carvajal
M. Rodriguez
↑↓
67'
A. Mendoza
J. Asprilla
↑↓
62'
62'
↑↓
Calderon Kevin
J. Mendez
D. Spencer
Thẻ vàng
59'
A. Mendoza⚽1 - 0
Bàn thắng
50'
O. Campos
D. Spencer
↑↓
46'
B. Walters
J. Alvarado
↑↓
46'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Alianza FC và San Francisco FC.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Liga Panameña de Fútbol

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo CD Arabe UnidoCD Arabe Unido
6+714
2
Logo Plaza AmadorPlaza Amador
7+514
3
Logo UMECITUMECIT
7+213
4
Logo Tauro FCTauro FC
7+512
5
Logo San Francisco FCSan Francisco FCKH
7+511
7
Logo Alianza FCAlianza FCCN
7+29

Tin tức liên quan

Tin mới về Alianza FC, San Francisco FC và Liga Panameña de Fútbol.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Alianza FC
Kèo chấp
San Francisco FC
2
0
1.8

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.15
2.5
1.67

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.7
3.1
2.4
Xác suất ước tính
33%
29%
38%