Plymouth U21 vs Cardiff City U21
Tỷ số Plymouth U21 vs Cardiff City U21
Premier League CupVòng Group Stage

2-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Plymouth U21 vs Cardiff City U21: 2-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Premier League Cup.
Thống kê trận đấu Plymouth U21 vs Cardiff City U21
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Plymouth U21
Tóm tắt trận đấu
Cardiff City U21
2-3
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
Bàn thắng⚽2 - 3
Bàn thắng
90+7'
64'
⚽J. Davies1 - 3
Bàn thắngKiến tạo: T. Perrett
63'
⚽T. Perrett1 - 2
Bàn thắng
56'
⚽I. Davies1 - 1
Bàn thắngKiến tạo: P. Moreno
O. Oseni⚽1 - 0
Bàn thắng
43'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Plymouth U21 và Cardiff City U21.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Plymouth U21
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
Kết quả gần đây: Cardiff City U21
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Premier League Cup
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlton Athletic U21 | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 7 |
| 2 | AFC Bournemouth U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 |
| 3 | Norwich City U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 |
| 4 | Southampton U21 | 2 | 1 | 1 | 0 | +4 | 4 |
| 5 | Blackburn Rovers U21 | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 |
| 25 | Cardiff City U21KH | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 |
| 38 | Plymouth U21CN | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Plymouth U21, Cardiff City U21 và Premier League Cup.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Plymouth U21
Kèo chấp
Cardiff City U21
1.95
+0.5
1.85
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.36
2.5
3
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3.2
4.5
1.75
Xác suất ước tính
28%
20%
52%




