Nyva Vinnytsya vs Dynamo Kyiv
Tỷ số Nyva Vinnytsya vs Dynamo Kyiv
CupVòng Round of 32

0-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Nyva Vinnytsya vs Dynamo Kyiv: 0-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Cup.
Thống kê trận đấu Nyva Vinnytsya vs Dynamo Kyiv
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Nyva Vinnytsya
Tóm tắt trận đấu
Dynamo Kyiv
0-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
O. Kalinin
D. Chygur
81'
77'
↑↓
D. Dykyi
V. Dubinchak
K. Kolchin
Y. Mezhenskyi
72'
O. Melnyk
D. Yevchev
72'
69'
↑↓
N. Malysh
O. Sych
68'
↑↓
E. Guerrero
K. Bah
68'
↑↓
P. Mounguengue
V. Supryaga
68'
↑↓
P. Lyusin
V. Brazhko
Y. Yakymchuk
O. Boryachuk
61'
V. Pogorilyi
N. Popov
61'
50'
⚽A. Thiare0 - 1
Bàn thắng
47'
D. Dykyi
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Nyva Vinnytsya và Dynamo Kyiv.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Nyva Vinnytsya
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
THH
Kết quả gần đây: Dynamo Kyiv
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HBTBT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Cup
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Veres Rivne | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 9 |
| 2 | FC Kharkiv | 2 | 2 | 0 | 0 | +11 | 6 |
| 3 | Zorya Luhansk | 2 | 2 | 0 | 0 | +8 | 6 |
| 4 | Shakhtar Donetsk | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 |
| 5 | Kryvbas KR | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 |
| 20 | Dynamo KyivKH | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 |
| 29 | Nyva VinnytsyaCN | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Nyva Vinnytsya, Dynamo Kyiv và Cup.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Nyva Vinnytsya
Kèo chấp
Dynamo Kyiv
1.8
+2.5
2
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.36
2.5
3
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
13
8.5
1.12
Xác suất ước tính
7%
11%
82%




