Levski Sofia vs CSKA Sofia
Tỷ số Levski Sofia vs CSKA Sofia
Super CupVòng Final

2-4
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Levski Sofia vs CSKA Sofia: 2-4. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Super Cup.
Thống kê trận đấu Levski Sofia vs CSKA Sofia
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Levski Sofia
Tóm tắt trận đấu
CSKA Sofia
2-4
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
90+7'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
Everton Bala
Sự kiện
90+4'
J. Perea
Thẻ vàng
90+2'
89'
A. Neves
Thẻ phạt
88'
↑↓
J. Eto'o
B. Jordao
85'
↑↓
J. Zwarts
L. Godoy
85'
↑↓
D. Almeida
F. Rodriguez
A. Oko-Flex
A. Mitkov
84'
Reinaldo
M. Soula
84'
84'
J. Gbamin
Thẻ vàng
82'
M. Ebong
Sự kiện
82'
A. Martino
Thẻ vàng
K. Dimitrov
Sự kiện
81'
71'
⚽J. Zwarts1 - 3
Bàn thắng
C. Makoun
J. Perea
68'
65'
⚽S. Sensi1 - 2
Bàn thắng
Maicon
A. Centelles
57'
M. Grujic
M. Moubarik
57'
49'
⚽J. Zwarts1 - 1
Bàn thắng
45+1'
D. Almeida
Thẻ vàng
Serginho⚽1 - 0
Bàn thắng
40'
M. Grujic
Thẻ vàng
19'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Levski Sofia và CSKA Sofia.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Levski Sofia
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTTBT
Kết quả gần đây: CSKA Sofia
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HTBBT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Super Cup
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA SofiaKH | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 |
| 2 | Levski SofiaCN | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Levski Sofia, CSKA Sofia và Super Cup.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Levski Sofia
Kèo chấp
CSKA Sofia
1.85
-0.5
1.95
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.25
2.5
1.62
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.8
3.1
4.33
Xác suất ước tính
50%
29%
21%