Dinamo Tbilisi vs Meshakhte
Tỷ số Dinamo Tbilisi vs Meshakhte
Erovnuli LigaVòng Regular Season - 25

0-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Dinamo Tbilisi vs Meshakhte: 0-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Erovnuli Liga.
Thống kê trận đấu Dinamo Tbilisi vs Meshakhte
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Dinamo Tbilisi
Tóm tắt trận đấu
Meshakhte
0-0
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
Kiểm soát bóng
62%
38%
5-2
Sút trúng đích
22
Thẻ vàng
5-3
Phạt góc
Numan Kurdic
giorgi lomidze
84'
79'
↑↓
Giorgi Kantaria
tarik sikalo
79'
↑↓
Giorgi burduli
Giorgi Gegia
Nikoloz Ugrekhelidze
Sự kiện
69'
Mate Vatsadze
Giorgi Kharaishvili
66'
64'
↑↓
Irakli Sikharulidze
Giorgi Gogolashvili
64'
↑↓
maksym pyrohov
Beka Shubitidze
62'
Ivan Zotko
Thẻ vàng
Maxime teixeira
Matthew Gbomadu
61'
Jaba Kankava
Lyes Houri
46'
santos leo
Khalid doltmurziev
46'
46'
↑↓
Tsotne·Patsatsia
Mate Kvirkvia
Jaba Kankava
Thẻ vàng
30'
Marios Pourzitidis
Thẻ vàng
19'
17'
Giorgi Kantaria
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu
Thống kê trận đấu
62%
Kiểm soát bóng
38%
10
Sút bóng
3
5
Sút trúng đích
2
5
Phạt góc
3
0
Phạm lỗi
0
2
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
3
Tổng thẻ
2
Đội hình ra sân
Sơ đồ chiến thuậtDinamo Tbilisi
HLV: T. Ketsbaia
20
Lucas Flores13
M. Pourzitídis4
N. Ugrekhelidze27
N. Kurdić17
P. Psaltis8
Welton23
J. Kankava22
N. Ninua14
M. Do Couto11
M. Vatsadze6
Leonardo SantosĐội hình xuất phát
20Lucas FloresG
17P. PsaltisD
27N. KurdićD
4N. UgrekhelidzeM
13M. PourzitídisD
22N. NinuaM
23J. KankavaM
8WeltonM
6Leonardo SantosD
11M. VatsadzeF
14M. Do CoutoF
Cầu thủ dự bị
37M. MakatsariaG
32L. TsikoliaM
7K. DoltmurzievF
34M. GbomaduF
26G. GoguaM
33L. HouriM
39K. KakashviliM
10G. KharaishviliM
30G. Lomidze
Meshakhte
29
L. Shovnadze13
G. Burduli40
L. Ugrekhelidze38
I. Zotko31
Eric Pimentel26
B. Gabiskiria30
M. Pyrogov7
E. Jijavadze27
G. Kantaria18
T. Patsatsia9
I. SikharulidzeĐội hình xuất phát
29L. ShovnadzeG
26B. GabiskiriaD
31Eric PimentelD
38I. ZotkoD
40L. UgrekhelidzeD
13G. BurduliD
18T. PatsatsiaM
27G. KantariaM
7E. JijavadzeM
30M. PyrogovM
9I. SikharulidzeF
Cầu thủ dự bị
16G. GegiaD
10G. GogolashviliF
8G. JamarauliM
20L. KurdadzeD
11M. KvirkviaF
23B. ShubitidzeM
22T. ŠikaloM
1L. TkeshelashviliG
24S. Chkhetiani
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Dinamo Tbilisi và Meshakhte.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Dinamo Tbilisi
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HTBTB
Kết quả gần đây: Meshakhte
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Erovnuli Liga
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Batumi | 6 | 5 | 1 | 0 | +8 | 16 |
| 2 | FC Iberia 1999 | 8 | 5 | 0 | 3 | +1 | 15 |
| 3 | Dinamo TbilisiCN | 7 | 4 | 2 | 1 | +6 | 14 |
| 4 | Rustavi | 7 | 3 | 2 | 2 | +3 | 11 |
| 5 | Dila | 8 | 3 | 2 | 3 | +2 | 11 |
| 8 | MeshakhteKH | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Dinamo Tbilisi, Meshakhte và Erovnuli Liga.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Dinamo Tbilisi
Kèo chấp
Meshakhte
1.82
-1.5
1.98
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.57
2.5
2.35
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.22
6
8
Xác suất ước tính
74%
15%
11%



