Maccabi Kabilio Jaffa vs Hapoel Ra'anana
Tỷ số Maccabi Kabilio Jaffa vs Hapoel Ra'anana
Liga LeumitVòng Regular Season - 5

1-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả Maccabi Kabilio Jaffa vs Hapoel Ra'anana: 1-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga Leumit.
Thống kê trận đấu Maccabi Kabilio Jaffa vs Hapoel Ra'anana
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Maccabi Kabilio Jaffa
Tóm tắt trận đấu
Hapoel Ra'anana
1-3
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
78'
P. Michael
Sự kiện
D. Sirkis
Sự kiện
78'
74'
⚽D. Atlan1 - 3
Bàn thắng
D. Maya⚽1 - 2
Bàn thắng
64'
54'
⚽D. Atlan0 - 2
Bàn thắng
40'
⚽D. Atlan0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Maccabi Kabilio Jaffa và Hapoel Ra'anana.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Maccabi Kabilio Jaffa
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TBBBT
Kết quả gần đây: Hapoel Ra'anana
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TBT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Liga Leumit
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod | 8 | 8 | 0 | 0 | +16 | 24 |
| 2 | Bnei Yehuda | 8 | 6 | 2 | 0 | +10 | 20 |
| 3 | Hapoel Rishon LeZion | 8 | 5 | 2 | 1 | +7 | 17 |
| 4 | Hapoel Afula | 8 | 4 | 2 | 2 | +3 | 14 |
| 5 | Hapoel Kfar Shalem | 8 | 4 | 2 | 2 | -1 | 14 |
| 9 | Hapoel Ra'ananaKH | 8 | 4 | 0 | 4 | +5 | 12 |
| 13 | Maccabi Kabilio JaffaCN | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Maccabi Kabilio Jaffa, Hapoel Ra'anana và Liga Leumit.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Maccabi Kabilio Jaffa
Kèo chấp
Hapoel Ra'anana
1.98
0
1.82
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.57
2.5
2.35
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.4
3.5
2.38
Xác suất ước tính
37%
25%
38%




