BongdaLab

Garudayaksa vs Persik Kediri

Bóng đáLiga 1Garudayaksa VS Persik Kediri

Tỷ số Garudayaksa vs Persik Kediri

Liga 1Vòng Regular Season - 2
Logo Garudayaksa
Garudayaksa
0-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Logo Persik Kediri
Persik Kediri
Mùa: 2026-2027

Kết quả Garudayaksa vs Persik Kediri: 0-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga 1.

Thống kê trận đấu Garudayaksa vs Persik Kediri

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Garudayaksa
Tóm tắt trận đấu
Persik Kediri
0-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
90'
↑↓
A. Alrizky
D. Pamungkas
90'
↑↓
Z. Fariz
A. Eko
A. Poerba
Thẻ vàng
88'
C. Armiento
A. Poerba
↑↓
85'
W. Prasetyo
D. Zacky
↑↓
85'
81'
↑↓
Bayu Otto
D. Salman
75'
⚽Jose Enrique0 - 2
Bàn thắng
S. David
A. Nico
↑↓
73'
M. Sihran
S. Bagaskara
↑↓
73'
71'
↑↓
E. Barbosa
F. Alesandro
58'
I. Garcia
Thẻ vàng
R. Matsumura
A. Kelilauw
↑↓
57'
A. Gigis
Thẻ vàng
45+2'
40'
Z. Fariz
Thẻ vàng
R. Matsumura
Thẻ vàng
13'
11'
⚽Jose Enrique0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: Kiko
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Garudayaksa và Persik Kediri.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Liga 1

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo PersijaPersija
4+712
2
Logo Dewa UnitedDewa United
5+411
3
Logo Persepam Madura UtdPersepam Madura Utd
5+310
4
Logo Bali UnitedBali United
5+79
5
Logo PersitaPersita
4+28
7
Logo Persik KediriPersik KediriKH
4+37
16
Logo GarudayaksaGarudayaksaCN
4-32

Tin tức liên quan

Tin mới về Garudayaksa, Persik Kediri và Liga 1.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Garudayaksa
Kèo chấp
Persik Kediri
1.88
-0.25
1.92

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.73
2.5
2.08

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.1
3.25
3
Xác suất ước tính
43%
28%
29%