Třinec vs Karviná
Tỷ số Třinec vs Karviná
FNLVòng Regular Season - 8

3-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2

Mùa: 2026-2027Trọng tài: O. Pechanec
Kết quả Třinec vs Karviná: 3-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại FNL.
Thống kê trận đấu Třinec vs Karviná
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Třinec
Tóm tắt trận đấu
Karviná
3-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 2
O. Machuca
Thẻ vàng
90'
89'
↑↓
J. Selnar
M. Yahaya
L. Dadak⚽3 - 2
Bàn thắng
89'
M. Abdoulkarim
L. Dadak
88'
L. Cienciala
M. Cerny
86'
R. Dedic⚽2 - 2
Bàn thắng
78'
L. Cienciala
Thẻ vàng
69'
68'
↑↓
R. Breite
A. Kone
68'
↑↓
D. Samko
A. Markovic
68'
↑↓
J. Pira
F. Konate
N. Zinhasovic
O. Machuca
65'
R. Dedic⚽1 - 2
Bàn thắng
61'
56'
↑↓
A. Kronus
J. Chytry
52'
O. Conde
Sự kiện
A. Nguyen
R. Dedic
46'
C. Agbo
M. Samiec
46'
40'
⚽R. Breite0 - 2
Bàn thắng
8'
⚽J. Selnar0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Třinec và Karviná.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Třinec
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BBT
Kết quả gần đây: Karviná
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TBH
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng FNL
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Praha | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 13 |
| 2 | Vysočina Jihlava | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 10 |
| 3 | Viktoria Žižkov | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 10 |
| 4 | Vlašim | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 9 |
| 5 | KarvináKH | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 9 |
| 15 | TřinecCN | 5 | 1 | 0 | 4 | -7 | 3 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Třinec, Karviná và FNL.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Třinec
Kèo chấp
Karviná
1.8
+1
2
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.7
2.5
2.1
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
5
3.9
1.53
Xác suất ước tính
18%
23%
59%



