Vanløse vs Hillerød
Tỷ số Vanløse vs Hillerød
DBU PokalenVòng Round of 32

2-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Vanløse vs Hillerød: 2-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại DBU Pokalen.
Thống kê trận đấu Vanløse vs Hillerød
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Vanløse
Tóm tắt trận đấu
Hillerød
2-1
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
O. Velje⚽2 - 1
Bàn thắng
98'
95'
R. Corlu
Sự kiện
94'
H. Derrar
Thẻ vàng
O. Velje
Sự kiện
90+2'
90+1'
A. Mortensen
Thẻ vàng
87'
⚽S. Opoku1 - 1
Bàn thắng
W. Kattrup
C. Nnamani
80'
M. Vinterberg
L. Gudmann
65'
62'
↑↓
J. Sigurdsson
B. Kucukylidiz
62'
↑↓
A. Oppenhagen
M. Julo
60'
A. Hoyer
Thẻ vàng
46'
↑↓
G. Nohr
M. Mouritz
Thẻ vàng
Thẻ vàng
46'
P. Grujovic
Thẻ vàng
31'
T. Bjergmann Egholm⚽1 - 0
Bàn thắng
5'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Vanløse và Hillerød.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Vanløse
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
THTT
Kết quả gần đây: Hillerød
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HTT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng DBU Pokalen
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esbjerg | 2 | 2 | 0 | 0 | +9 | 6 |
| 2 | Roskilde | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 |
| 3 | AC Horsens | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 |
| 4 | Brabrand | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 |
| 5 | AB Copenhagen | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 |
| 6 | VanløseCN | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 |
| 15 | HillerødKH | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Vanløse, Hillerød và DBU Pokalen.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Vanløse
Kèo chấp
Hillerød
1.82
+1
1.98
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.57
2.5
2.35
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
4.5
4.33
1.62
Xác suất ước tính
21%
22%
57%




