Brinje-Grosuplje vs Nafta
Tỷ số Brinje-Grosuplje vs Nafta
1. SNLVòng Regular Season - 9

1-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027Trọng tài: D. Novarlic
Kết quả Brinje-Grosuplje vs Nafta: 1-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại 1. SNL.
Thống kê trận đấu Brinje-Grosuplje vs Nafta
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Brinje-Grosuplje
Tóm tắt trận đấu
Nafta
1-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
88'
↑↓
S. Omrani
T. Gorenc Stankovic
G. Kurez⚽1 - 2
Bàn thắng
88'
J. Kurtic
V. Vlahovic
82'
T. Levanic
H. Vuckic
82'
81'
↑↓
M. Vidnyanszky
L. Pihler
72'
↑↓
A. Marosa
A. Jasaragic
E. Milosevic
G. Kurez
70'
68'
J. Zorica
Thẻ vàng
N. Koren
J. Kovac
65'
A. Kurtovic
M. Roric
65'
64'
⚽J. Zorica0 - 2
Bàn thắng
48'
⚽S. Omrani0 - 1
Bàn thắng
42'
A. Pihler
Thẻ vàng
10'
L. Poredos
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Brinje-Grosuplje và Nafta.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Brinje-Grosuplje
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BT
Kết quả gần đây: Nafta
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TBB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng 1. SNL
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koper | 8 | 6 | 1 | 1 | +12 | 19 |
| 2 | Maribor | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 |
| 3 | Olimpija Ljubljana | 7 | 4 | 2 | 1 | +6 | 14 |
| 4 | Bravo | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 |
| 5 | NaftaKH | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 10 |
| 7 | Brinje-GrosupljeCN | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Brinje-Grosuplje, Nafta và 1. SNL.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Brinje-Grosuplje
Kèo chấp
Nafta
1.95
-0.25
1.85
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.75
2.5
2.05
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.15
3.3
2.88
Xác suất ước tính
42%
27%
31%



