Wuhan Three Towns vs Henan Jianye
Tỷ số Wuhan Three Towns vs Henan Jianye
AllsvenskanVòng Regular Season - 18

1-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027Trọng tài: Zhang Yangfan
Kết quả Wuhan Three Towns vs Henan Jianye: 1-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Allsvenskan.
Thống kê trận đấu Wuhan Three Towns vs Henan Jianye
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Wuhan Three Towns
Tóm tắt trận đấu
Henan Jianye
1-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
Gustavo Sauer
Liu Yiming
87'
Zheng Kaimu
Thẻ vàng
84'
83'
↑↓
He Chao
O. Gerbig
A. Leautey
Wang Jinxian
82'
Zhang Xiaobin
Liao Chengjian
82'
81'
N. Muhmet
Thẻ vàng
77'
↑↓
Huang Ruifeng
Haliq Ablahan
77'
↑↓
Shinar Yeljan
N. Muhmet
58'
↑↓
Zheng Dalun
Zhong Yihao
J. Cadiz
Sự kiện
52'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Wuhan Three Towns và Henan Jianye.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Wuhan Three Towns
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HTHHB
Kết quả gần đây: Henan Jianye
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HHH
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Allsvenskan
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tianjin Teda | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 11 |
| 2 | Dalian Zhixing | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 10 |
| 3 | SHANGHAI SIPG | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 10 |
| 4 | Shanghai Shenhua | 4 | 3 | 0 | 1 | +8 | 9 |
| 5 | Hangzhou Greentown | 5 | 2 | 1 | 2 | +6 | 7 |
| 6 | Wuhan Three TownsCN | 6 | 1 | 4 | 1 | +1 | 7 |
| 8 | Henan JianyeKH | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 5 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Wuhan Three Towns, Henan Jianye và Allsvenskan.
Kèo Châu Á (HDP)
Wuhan Three Towns
Kèo chấp
Henan Jianye
2.02
0
1.78
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.6
2.5
2.3
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.7
3.7
2.38
Xác suất ước tính
35%
25%
40%






