Hvidovre vs Aalborg
Tỷ số Hvidovre vs Aalborg
1. DivisionVòng Regular Season - 8

2-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 2

Mùa: 2026-2027
Kết quả Hvidovre vs Aalborg: 2-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại 1. Division.
Thống kê trận đấu Hvidovre vs Aalborg
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Hvidovre
Tóm tắt trận đấu
Aalborg
2-2
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 2
O. Jensen Juul
Thẻ vàng
79'
76'
↑↓
J. Adedeji
K. John
76'
↑↓
K. Normann
F. Borsting
N. Huygevelde⚽2 - 2
Bàn thắng
74'
O. Jensen
Z. Aliji
73'
A. Iljazovski
A. Johansen
72'
A. Smed
N. Huygevelde
63'
A. Njai
E. Aby
63'
57'
↑↓
M. Kaasa
M. Tielemans
57'
↑↓
V. Moller
A. Hapnes
39'
⚽K. Normann1 - 2
Bàn thắngKiến tạo: T. Persyn
31'
↑↓
M. Kubel
P. Sondergaard
L. Prip⚽1 - 1
Bàn thắng
27'
25'
B. Tiedemann
Sự kiện
7'
M. Kaasa
Thẻ vàng
N. Jungvig
A. Okosun
6'
3'
⚽M. Kubel0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: J. Adedeji
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Hvidovre và Aalborg.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Hvidovre
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTH
Kết quả gần đây: Aalborg
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
THB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng 1. Division
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HvidovreCN | 6 | 4 | 2 | 0 | +6 | 14 |
| 2 | HB Koge | 6 | 2 | 4 | 0 | +5 | 10 |
| 3 | FC Fredericia | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 9 |
| 4 | Hillerød | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 8 |
| 5 | AalborgKH | 5 | 1 | 4 | 0 | +2 | 7 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Hvidovre, Aalborg và 1. Division.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Hvidovre
Kèo chấp
Aalborg
1.98
-0.25
1.82
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.7
2.5
2.1
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.25
3.4
3
Xác suất ước tính
41%
27%
32%


