BongdaLab

Čelik vs Radnik Bijeljina

Bóng đáPremijer LigaČelik VS Radnik Bijeljina

Tỷ số Čelik vs Radnik Bijeljina

Premijer LigaVòng Regular Season - 7
Logo Čelik
Čelik
3-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 2 - 1
Logo Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina
Mùa: 2026-2027Trọng tài: J. Martinovic

Kết quả Čelik vs Radnik Bijeljina: 3-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Premijer Liga.

Thống kê trận đấu Čelik vs Radnik Bijeljina

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Čelik
Tóm tắt trận đấu
Radnik Bijeljina
3-2
Đã kết thúcHiệp 1: 2 - 1
90+9'
⚽A. Ijoma3 - 2
Bàn thắng
86'
B. Meyapya
Sự kiện
S. Faraj
M. Popovic
↑↓
66'
J. Amoah
E. Sieh
↑↓
61'
61'
↑↓
M. Sukilovic
V. Bradonjic
O. Sarkic
H. Vardo
↑↓
61'
E. Sivac
Thẻ vàng
60'
A. Masic⚽3 - 1
Bàn thắng
58'
52'
M. Andacic
Thẻ vàng
50'
⚽D. Teodorovic2 - 1
Bàn thắng
H. Sabanovic
N. Smajlovic
↑↓
46'
N. Tomasevic
E. Sivac
↑↓
46'
46'
↑↓
T. Rushesha
M. Andacic
H. Sabanovic
Thẻ vàng
31'
A. Masic⚽2 - 0
Bàn thắng
26'
A. Masic⚽1 - 0
Bàn thắng
9'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Čelik và Radnik Bijeljina.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Premijer Liga

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Borac Banja LukaBorac Banja Luka
8+819
2
Logo ZrinjskiZrinjski
7+1118
3
Logo FK SarajevoFK Sarajevo
8+113
4
Logo ČelikČelikCN
7+19
5
Logo Zeljeznicar SarajevoZeljeznicar Sarajevo
8-29
8
Logo Radnik BijeljinaRadnik BijeljinaKH
7-16

Tin tức liên quan

Tin mới về Čelik, Radnik Bijeljina và Premijer Liga.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Čelik
Kèo chấp
Radnik Bijeljina
1.92
-0.25
1.88

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.1
2.5
1.7

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.15
3.2
3
Xác suất ước tính
42%
28%
30%