BongdaLab

Akhmat vs Dinamo Makhachkala

Bóng đáPremier LeagueAkhmat VS Dinamo Makhachkala

Tỷ số Akhmat vs Dinamo Makhachkala

Premier LeagueVòng Regular Season - 8
Logo Akhmat
Akhmat
3-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Logo Dinamo Makhachkala
Dinamo Makhachkala
Mùa: 2026-2027

Kết quả Akhmat vs Dinamo Makhachkala: 3-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Premier League.

Thống kê trận đấu Akhmat vs Dinamo Makhachkala

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Akhmat
Tóm tắt trận đấu
Dinamo Makhachkala
3-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
Kiểm soát bóng
58%
42%
3-2
Sút trúng đích
22
Thẻ vàng
1-3
Phạt góc
Georgiy Melkadze
Thẻ vàng
90+4'
Sergey Pryakhin
Thẻ vàng
90'
89'
↑↓
Houssem Mrezigue
Vladimir Khubulov
Manuel Keliano⚽2 - 2
Kiến tạo: Arsen AdamovBàn thắng
85'
Maksim Samorodov
Galymzhan Kenzhebek
↑↓
85'
84'
Mutalip Alibekov
Thẻ vàng
Manuel Keliano
Thẻ vàng
80'
72'
↑↓
Gamid Agalarov
Valdemiro Pinto Domingos
72'
↑↓
Marat Apshatsev
Ilyas Akhmedov
Stanislav Cherchesov
Thẻ vàng
70'
Miroslav Bogosavac
Thẻ vàng
69'
Andres Alarcon
Thẻ phạt
66'
65'
Marat Apshatsev
Thẻ vàng
Júlio Romão
Manuel Keliano
↑↓
65'
64'
⚽Temirkan Sundukov1 - 2
Bàn thắng
Kalidou Sidibe⚽1 - 1
Kiến tạo: Maksim SamorodovBàn thắng
58'
48'
⚽Gamid Agalarov0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: Daniil Lesovoy
45'
↑↓
Abdulpasha Dzhabrailov
Egor Smelov
Kirill Shchetinin
Sergey Pryakhin
↑↓
45'
Mohamed Konate
Georgiy Melkadze
↑↓
45'
Júlio Romão
Thẻ vàng
45'
43'
Abdulpasha Dzhabrailov
Thẻ vàng
31'
Temirkan Sundukov
Thẻ vàng
22'
↑↓
Timur Magomedov
David Volk
Ismael Silva
Thẻ vàng
2'
Bắt đầu trận đấu

Thống kê trận đấu

58%
Kiểm soát bóng
42%
9
Sút bóng
3
3
Sút trúng đích
2
1
Phạt góc
3
10
Phạm lỗi
14
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Tổng thẻ
2

Đội hình ra sân

Sơ đồ chiến thuật
Akhmat
HLV: S. Cherchesov
4-2-3-1
1
V. Ulyanov
8
M. Bogosavac
5
K. Cake
6
K. Sidibé
95
A. Adamov
11
Ismael Silva Lima
18
Júlio Romão
10
K. Shchetinin
17
Egas Cacintura
20
M. Samorodov
13
M. Konaté
Đội hình xuất phát
1V. UlyanovG
95A. AdamovD
6K. SidibéD
5K. CakeD
8M. BogosavacD
18Júlio RomãoM
11Ismael Silva LimaM
20M. SamorodovM
17Egas CacinturaM
10K. ShchetininM
13M. KonatéF
Cầu thủ dự bị
90O. NdongD
19S. PryakhinM
88G. SheliaG
70A. GadzhievM
97A. KasadzhikovF
42Manuel KelianoM
23G. KenzhebekM
76E. MaksutiF
77G. MelkadzeF
71R. MitsaevG
81M. SidorovD
54Kirill KistenevD
Dinamo Makhachkala
HLV: V. Evseev
4-2-3-1
39
T. Magomedov
77
T. Sundukov
99
M. Alibekov
24
A. Alarcón
23
M. Makhamadjonov
21
Abdulpasha Dzhabrailov
6
M. Apshatsev
88
D. Lesovoy
16
H. Mrezigue
47
N. Glushkov
25
G. Agalarov
Đội hình xuất phát
39T. MagomedovG
23M. MakhamadjonovD
24A. AlarcónD
99M. AlibekovD
77T. SundukovD
6M. ApshatsevM
21Abdulpasha DzhabrailovM
47N. GlushkovM
16H. MrezigueM
88D. LesovoyM
25G. AgalarovF
Cầu thủ dự bị
19K. ZinovichM
1D. VolkG
52E. SmelovM
11MiroF
8V. KhubulovM
13S. KagermazovD
10M. HosseinnezhadM
43I. AkhmedovD
30D. AleksandrovM

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Akhmat và Dinamo Makhachkala.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Akhmat

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

HBHT

Kết quả gần đây: Dinamo Makhachkala

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TBBB

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Premier League

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo DynamoDynamo
6+918
2
Logo CSKA MoscowCSKA Moscow
6+714
3
Logo ZenitZenit
6+112
4
Logo Spartak MoscowSpartak Moscow
6+511
5
Logo Krylia SovetovKrylia Sovetov
6+410
6
Logo AkhmatAkhmatCN
6+29
14
Logo Dinamo MakhachkalaDinamo MakhachkalaKH
6-83

Tin tức liên quan

Tin mới về Akhmat, Dinamo Makhachkala và Premier League.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Akhmat
Kèo chấp
Dinamo Makhachkala
1.87
-0.25
2.04

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.14
2.5
1.75

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.18
3.32
3.66
Xác suất ước tính
44%
29%
27%