Nyva Ternopil vs Prykarpattia
Tỷ số Nyva Ternopil vs Prykarpattia
Persha LigaVòng Regular Season - 7

1-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Nyva Ternopil vs Prykarpattia: 1-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Persha Liga.
Thống kê trận đấu Nyva Ternopil vs Prykarpattia
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Nyva Ternopil
Tóm tắt trận đấu
Prykarpattia
1-2
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
Thẻ vàng
Thẻ vàng
87'
85'
Sự kiện
Sự kiện
84'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
79'
⚽Bàn thắng1 - 2
Bàn thắng
73'
⚽Bàn thắng1 - 1
Bàn thắng
60'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
53'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
45+1'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
V. Burtnyk
Sự kiện
20'
I. Snurnitsyn⚽1 - 0
Bàn thắng
3'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Nyva Ternopil và Prykarpattia.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Nyva Ternopil
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BHBBT
Kết quả gần đây: Prykarpattia
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HTT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Persha Liga
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yarud Mariupol' | 7 | 4 | 3 | 0 | +6 | 15 |
| 2 | Kulykiv | 7 | 4 | 1 | 2 | +10 | 13 |
| 3 | Ahrobiznes Volochysk | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 |
| 4 | Lokomotiv Kyiv | 7 | 4 | 1 | 2 | +3 | 13 |
| 5 | Oleksandria | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 |
| 6 | PrykarpattiaKH | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 |
| 9 | Nyva TernopilCN | 7 | 2 | 3 | 2 | +2 | 9 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Nyva Ternopil, Prykarpattia và Persha Liga.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Nyva Ternopil
Kèo chấp
Prykarpattia
2
0
1.8
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.35
2.5
1.57
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.62
3.2
2.4
Xác suất ước tính
34%
28%
38%




