BongdaLab

Lechia Gdansk vs Miedz Legnica

Bóng đáI LigaLechia Gdansk VS Miedz Legnica

Tỷ số Lechia Gdansk vs Miedz Legnica

I LigaVòng Regular Season - 8
Logo Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
2-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Logo Miedz Legnica
Miedz Legnica
Mùa: 2026-2027Trọng tài: L. Szczech

Kết quả Lechia Gdansk vs Miedz Legnica: 2-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại I Liga.

Thống kê trận đấu Lechia Gdansk vs Miedz Legnica

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Lechia Gdansk
Tóm tắt trận đấu
Miedz Legnica
2-1
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
I. Bambecki
Thẻ vàng
84'
81'
⚽M. Mansfeld1 - 1
Bàn thắng
75'
↑↓
M. Grudzinski
G. Norlin
T. Wojtowicz
I. Bambecki
↑↓
73'
A. Shakh
M. Glogowski
↑↓
73'
71'
M. Grudzinski
Thẻ vàng
68'
↑↓
D. Stanclik
M. Mansfeld
H. Ivanov
J. Adkonis
↑↓
60'
56'
↑↓
W. Hajda
I. Korczakowski
56'
↑↓
J. Letniowski
K. Fucak
56'
↑↓
O. Szymoniak
O. Olewinski
K. Dodaj⚽1 - 0
Kiến tạo: A. ShakhBàn thắng
53'
T. Neugebauer
Sự kiện
32'
31'
K. Noiszewski
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Lechia Gdansk và Miedz Legnica.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng I Liga

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Lechia GdanskLechia GdanskCN
6+1015
2
Logo Stal RzeszówStal Rzeszów
6+212
3
Logo Pogoń Grod. MazowieckiPogoń Grod. Mazowiecki
6+611
4
Logo Ruch ChorzówRuch Chorzów
6+311
5
Logo NiecieczaNieciecza
6+111
10
Logo Miedz LegnicaMiedz LegnicaKH
607

Tin tức liên quan

Tin mới về Lechia Gdansk, Miedz Legnica và I Liga.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Lechia Gdansk
Kèo chấp
Miedz Legnica
1.9
0
1.9

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.53
2.5
2.4

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.6
3.3
2.55
Xác suất ước tính
36%
28%
36%