Torpedo Kutaisi vs Samgurali
Tỷ số Torpedo Kutaisi vs Samgurali
Erovnuli LigaVòng Regular Season - 26

3-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 2 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả Torpedo Kutaisi vs Samgurali: 3-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Erovnuli Liga.
Thống kê trận đấu Torpedo Kutaisi vs Samgurali
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Torpedo Kutaisi
Tóm tắt trận đấu
Samgurali
3-2
Đã kết thúcHiệp 1: 2 - 1
Kiểm soát bóng
45%
55%
5-10
Sút trúng đích
21
Thẻ vàng
2-8
Phạt góc
90+5'
⚽Omar patarkatsishvili3 - 2
Bàn thắngKiến tạo: Levan Gegetchkori
Virgile Pinson
Thẻ vàng
86'
Nodar Lominadze
malkhaz chitaishvili
83'
78'
↑↓
rodrigues gean
Nika Khorkheli
78'
↑↓
Lasha Shergelashvili
gigi gogia
Komnen Andrić
Dino Skorup
76'
Giorgi Arabidze
Virgile Pinson
76'
Tsotne Nadaraia
Thẻ vàng
69'
Nodar Lominadze⚽3 - 1
Kiến tạo: Giorgi ArabidzeBàn thắng
67'
66'
↑↓
Luqman Gilmore
niko tsetskhladze
66'
↑↓
Irakli Siradze
Irakli Bidzinashvili
Bukiya dato
Luka·Latsabidze
66'
Mateo Stamatov
Tsotne Nadaraia
66'
65'
Luqman Gilmore
Thẻ vàng
54'
↑↓
David krasovsky
Cebolinha claudio
Komnen Andrić⚽2 - 1
Kiến tạo: Giorgi ArabidzeBàn thắng
26'
Giorgi Arabidze⚽1 - 1
Bàn thắng
22'
4'
⚽Irakli Siradze0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: Levan Gegetchkori
Bắt đầu trận đấu
Thống kê trận đấu
45%
Kiểm soát bóng
55%
7
Sút bóng
22
5
Sút trúng đích
10
2
Phạt góc
8
0
Phạm lỗi
0
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Tổng thẻ
1
Đội hình ra sân
Sơ đồ chiến thuậtTorpedo Kutaisi
HLV: D. Schuster
1
O. Goshadze33
M. Stamatov4
M. Šimić22
D. Bukia15
L. Kuprava14
Felipe Pires17
N. Lominadze8
M. Itrak11
G. Arabidze9
K. Andrić35
D. DeisadzeĐội hình xuất phát
1O. GoshadzeG
15L. KupravaD
22D. BukiaD
4M. ŠimićD
33M. StamatovD
11G. ArabidzeM
8M. ItrakM
17N. LominadzeM
14Felipe PiresF
35D. DeisadzeM
9K. AndrićF
Cầu thủ dự bị
25G. GergedavaM
13G. KatkovD
28Nika KhatoyanF
31F. KljajićG
24L. LatsabidzeD
5T. NadaraiaD
39V. PinsonF
20D. SkorupM
29M. ChitaishviliM
Samgurali
HLV: G. Oniani
21
A. Siukaev27
L. Shergelashvili25
M. Shatirishvili4
O. Patarkatsishvili13
L. Gegetchkori10
L. Gilmore20
Vinicius Vianna9
T. Gaprindashvili15
Gean Carlos11
D. Krasovski19
I. SiradzeĐội hình xuất phát
21A. SiukaevG
13L. GegetchkoriD
4O. PatarkatsishviliD
25M. ShatirishviliD
27L. ShergelashviliD
20Vinicius ViannaM
10L. GilmoreM
11D. KrasovskiF
15Gean CarlosF
9T. GaprindashviliF
19I. SiradzeF
Cầu thủ dự bị
28Cláudio CebolinhaF
22G. GogiaD
14T. GoletianiM
26Z. IashviliM
12A. KasradzeG
7N. KhorkheliF
39RyanD
17N. TsetskhladzeF
8I. BidzinashviliM
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Torpedo Kutaisi và Samgurali.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Torpedo Kutaisi
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HHBBH
Kết quả gần đây: Samgurali
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BBHBT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Erovnuli Liga
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Batumi | 6 | 5 | 1 | 0 | +8 | 16 |
| 2 | FC Iberia 1999 | 8 | 5 | 0 | 3 | +1 | 15 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 7 | 4 | 2 | 1 | +6 | 14 |
| 4 | Rustavi | 7 | 3 | 2 | 2 | +3 | 11 |
| 5 | Dila | 8 | 3 | 2 | 3 | +2 | 11 |
| 6 | SamguraliKH | 7 | 2 | 1 | 4 | -1 | 7 |
| 7 | Torpedo KutaisiCN | 7 | 1 | 4 | 2 | -2 | 7 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Torpedo Kutaisi, Samgurali và Erovnuli Liga.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Torpedo Kutaisi
Kèo chấp
Samgurali
1.95
-0.75
1.85
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.75
2.5
2.05
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.85
3.5
3.4
Xác suất ước tính
48%
26%
26%




