Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Haifa
Tỷ số Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Haifa
Ligat Ha'alVòng Regular Season - 4

0-4
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Haifa: 0-4. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Ligat Ha'al.
Thống kê trận đấu Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Haifa
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Ironi Kiryat Shmona
Tóm tắt trận đấu
Maccabi Haifa
0-4
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
Kiểm soát bóng
38%
62%
1-8
Sút trúng đích
15
Thẻ vàng
2-6
Phạt góc
86'
⚽Tsunami0 - 4
Bàn thắng
81'
Ali Mohamed
Thẻ vàng
77'
↑↓
Andrija Novakovich
Ayi Silvain Kangani Soukpe
Shay Ben David
shon edri
76'
Shay Sabah
Itzik Shoolmayster
76'
71'
↑↓
Pedro Brazão
Cedric
71'
↑↓
Ethane Azoulay
Yarin Levi
Rufat Abdullazada
Nadav Markovitch
69'
66'
⚽Noam Sztejfman0 - 3
Bàn thắngKiến tạo: Nigel Lonwijk
65'
Bruninho
Thẻ vàng
61'
↑↓
Kenny Saief
Noam Sztejfman
61'
↑↓
Yair mordechai
Kenji Gorre
60'
Pedro Brazão
Thẻ vàng
60'
Jelle Bataille
Thẻ vàng
Niv Michael Gabay
Alexandru Pop
58'
56'
⚽Pedro Brazão0 - 2
Bàn thắngKiến tạo: Nigel Lonwijk
Ariel Sheratzky
Talles Costa
45'
Alexandre Mussolo Sola
Thẻ vàng
45+2'
40'
⚽Ethane Azoulay0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: Pedro Brazão
Ofir Benbenishti
Sự kiện
28'
11'
Yair mordechai
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu
Thống kê trận đấu
38%
Kiểm soát bóng
62%
8
Sút bóng
21
1
Sút trúng đích
8
2
Phạt góc
6
9
Phạm lỗi
19
1
Thẻ vàng
5
1
Thẻ đỏ
0
2
Tổng thẻ
5
Đội hình ra sân
Sơ đồ chiến thuậtIroni Kiryat Shmona
HLV: S. Barda
19
Daniel11
S. Sabah32
S. Ben-David26
N. Ljubisavljević20
O. Darwish6
O. Benbenishti63
Alexandre Sola21
R. Abdullazadə10
A. Shirdatzki7
A. Sagna39
N. GabayĐội hình xuất phát
19DanielG
20O. DarwishD
26N. LjubisavljevićD
32S. Ben-DavidD
11S. SabahD
63Alexandre SolaM
6O. BenbenishtiM
7A. SagnaM
10A. ShirdatzkiM
21R. AbdullazadəM
39N. GabayF
Cầu thủ dự bị
24N. MarkovitchM
9A. PopM
17I. ShoolmaysterD
8Talles CostaM
28I. VaierD
1Nikola DjurkovicG
4A. GlazerD
44S. EdriD
12J. Al HalabiF
Maccabi Haifa
HLV: B. Bakhar
55
O. Glazer16
K. Saief66
Tsunami21
N. Lonwijk25
J. Bataille4
A. Muhammad19
E. Azoulay10
Bruninho7
Y. Mordechai30
Pedro Brazão9
A. NovakovićĐội hình xuất phát
55O. GlazerG
25J. BatailleD
21N. LonwijkD
66TsunamiD
16K. SaiefD
19E. AzoulayM
4A. MuhammadM
30Pedro BrazãoM
7Y. MordechaiM
10BruninhoM
9A. NovakovićF
Cầu thủ dự bị
35N. SztejfmanD
90G. AlvinG
45C. DonF
3S. GoldbergD
11K. GorréF
26S. KaniM
29Iyad KhalailiM
8Y. LeviM
36N. RatnerD
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Ironi Kiryat Shmona và Maccabi Haifa.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Ironi Kiryat Shmona
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTB
Kết quả gần đây: Maccabi Haifa
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TBTBT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Ligat Ha'al
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 |
| 3 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 7 | 1 | 1 | +10 | 22 |
| 4 | Maccabi HaifaKH | 9 | 6 | 0 | 3 | +5 | 18 |
| 5 | Beitar Jerusalem | 9 | 5 | 2 | 2 | +3 | 17 |
| 13 | Ironi Kiryat ShmonaCN | 9 | 1 | 1 | 7 | -10 | 4 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Ironi Kiryat Shmona, Maccabi Haifa và Ligat Ha'al.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Ironi Kiryat Shmona
Kèo chấp
Maccabi Haifa
1.8
+0.75
2
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.6
2.5
2.3
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3.8
3.5
1.75
Xác suất ước tính
23%
26%
51%



