Stal Mielec vs Nieciecza
Tỷ số Stal Mielec vs Nieciecza
I LigaVòng Regular Season - 8

1-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1

Mùa: 2026-2027Trọng tài: P. Idzik
Kết quả Stal Mielec vs Nieciecza: 1-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại I Liga.
Thống kê trận đấu Stal Mielec vs Nieciecza
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Stal Mielec
Tóm tắt trận đấu
Nieciecza
1-2
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 1
66'
K. Zapolnik
Thẻ vàng
H. Matynia
Thẻ vàng
64'
I. Puerto
H. Matynia
62'
K. Cybulski
S. Oure
62'
M. Cebula
M. Domanski
62'
54'
↑↓
D. Biniek
K. Zapolnik
K. Cybulski
Thẻ vàng
51'
45+3'
⚽M. Kozik1 - 1
Bàn thắngKiến tạo: A. Putivtsev
F. Gerbowski⚽1 - 0
Kiến tạo: K. CybulskiBàn thắng
45+1'
S. Musiolik
K. Odolak
34'
16'
W. Jakubik
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Stal Mielec và Nieciecza.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Stal Mielec
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HHBBT
Kết quả gần đây: Nieciecza
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTHB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng I Liga
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lechia Gdansk | 6 | 5 | 0 | 1 | +10 | 15 |
| 2 | Stal Rzeszów | 6 | 4 | 0 | 2 | +2 | 12 |
| 3 | Pogoń Grod. Mazowiecki | 6 | 3 | 2 | 1 | +6 | 11 |
| 4 | Ruch Chorzów | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 |
| 5 | NiecieczaKH | 6 | 3 | 2 | 1 | +1 | 11 |
| 17 | Stal MielecCN | 6 | 1 | 1 | 4 | -12 | 4 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Stal Mielec, Nieciecza và I Liga.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Stal Mielec
Kèo chấp
Nieciecza
1.85
0
1.95
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.67
2.5
2.15
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.45
3.4
2.55
Xác suất ước tính
37%
27%
36%



