Vlašim vs Slovan Liberec
Tỷ số Vlašim vs Slovan Liberec
CupVòng Round of 32

0-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2

Mùa: 2026-2027
Kết quả Vlašim vs Slovan Liberec: 0-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Cup.
Thống kê trận đấu Vlašim vs Slovan Liberec
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Vlašim
Tóm tắt trận đấu
Slovan Liberec
0-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 2
77'
↑↓
A. Kayondo
E. Marsetic
J. Dufek
B. Djordjic
76'
67'
↑↓
M. Lexa
D. Rus
67'
↑↓
V. Stransky
Q. Zyba
R. Teterja
J. Kulhanek
65'
D. Hajek
J. Hodek
65'
54'
A. Drakpe
Thẻ vàng
46'
↑↓
L. Masek
P. Dulay
46'
↑↓
P. Julis
J. Kozeluh
I. Kane
D. Mane
46'
B. Ahmed
P. Kurka
46'
44'
D. Hajek
Thẻ phạt
J. Dufek
Thẻ vàng
37'
27'
⚽P. Hodous0 - 1
Bàn thắng
D. Hajek
Thẻ vàng
24'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Vlašim và Slovan Liberec.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Vlašim
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTBT
Kết quả gần đây: Slovan Liberec
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTTTT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Cup
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zbrojovka Brno | 2 | 2 | 0 | 0 | +13 | 6 |
| 2 | Baník Ostrava | 2 | 2 | 0 | 0 | +10 | 6 |
| 3 | Pardubice | 2 | 2 | 0 | 0 | +8 | 6 |
| 4 | Mlada Boleslav | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 |
| 5 | Bohemians 1905 | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 |
| 10 | Slovan LiberecKH | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 |
| 16 | VlašimCN | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Vlašim, Slovan Liberec và Cup.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Vlašim
Kèo chấp
Slovan Liberec
1.92
+1.75
1.88
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.36
2.5
3.1
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
7.5
5.75
1.25
Xác suất ước tính
12%
16%
72%




