BongdaLab

Niki Volos vs Asteras Tripolis

Bóng đáCupNiki Volos VS Asteras Tripolis

Tỷ số Niki Volos vs Asteras Tripolis

CupVòng Greek Cup - 3
Logo Niki Volos
Niki Volos
0-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Logo Asteras Tripolis
Asteras Tripolis
Mùa: 2026-2027Trọng tài: F. Daoulas

Kết quả Niki Volos vs Asteras Tripolis: 0-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Cup.

Thống kê trận đấu Niki Volos vs Asteras Tripolis

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Niki Volos
Tóm tắt trận đấu
Asteras Tripolis
0-3
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
85'
A. Tereziou
Thẻ vàng
76'
↑↓
G. Bouzoukis
M. Zogu
V. Fernandez
K. Kivrakidis
↑↓
71'
S. Panikidis
C. Ligdas
↑↓
71'
71'
↑↓
A. Mendez
A. Tereziou
71'
↑↓
A. Papakanellos
F. Orozco
67'
⚽A. Papakanellos0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: J. Chicco
65'
↑↓
E. Gonzalez
J. Chicco
65'
↑↓
Ricardinho
G. Gitersos
65'
A. Papakanellos
Thẻ vàng
A. Salamouras
K. Plegas
↑↓
61'
V. Mantzis
G. Loukinas
↑↓
61'
57'
Ricardinho
Sự kiện
50'
T. Pasalidis
Thẻ phạt
A. Tzanetopoulos
N. Vafeas
↑↓
46'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Niki Volos và Asteras Tripolis.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Cup

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo AEK Athens FCAEK Athens FC
2+96
2
Logo Olympiakos PiraeusOlympiakos Piraeus
2+56
3
Logo PanathinaikosPanathinaikos
2+36
4
Logo Asteras TripolisAsteras TripolisKH
2+34
5
Logo OFIOFI
2+34
15
Logo Niki VolosNiki VolosCN
2-40

Tin tức liên quan

Tin mới về Niki Volos, Asteras Tripolis và Cup.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Niki Volos
Kèo chấp
Asteras Tripolis
1.9
+0.5
1.9

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.15
2.5
1.67

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
4
3.3
1.9
Xác suất ước tính
23%
28%
49%