BongdaLab

HIK vs Esbjerg

Bóng đáDBU PokalenHIK VS Esbjerg

Tỷ số HIK vs Esbjerg

DBU PokalenVòng Round of 32
Logo HIK
HIK
0-5
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Logo Esbjerg
Esbjerg
Mùa: 2026-2027

Kết quả HIK vs Esbjerg: 0-5. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại DBU Pokalen.

Thống kê trận đấu HIK vs Esbjerg

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
HIK
Tóm tắt trận đấu
Esbjerg
0-5
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
J. Damkjaer
M. Hesselholt
↑↓
87'
79'
⚽N. Strunck0 - 5
Bàn thắng
F. Valdbjorn
Thẻ vàng
70'
69'
↑↓
O. Boesen
A. Kristiansen
J. Johansson
M. Haakonsson
↑↓
69'
68'
⚽J. Ampofo0 - 4
Bàn thắng
63'
⚽M. Maden0 - 3
Bàn thắngKiến tạo: M. Brajanac
A. Wagner
I. Nuur
↑↓
61'
N. Schandorph
M. Jorgensen
↑↓
61'
60'
↑↓
J. Kolawole
M. Kruse
59'
↑↓
N. Blicher
J. Ampofo
53'
⚽J. Kolawole0 - 2
Bàn thắngKiến tạo: N. Blicher
46'
↑↓
F. Aronsson
P. Tjornelund
26'
↑↓
P. Bjur
M. Maden
24'
⚽J. Kolawole0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: M. Hansen
14'
P. Bjur
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của HIK và Esbjerg.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: HIK

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

BTBTH

Kết quả gần đây: Esbjerg

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

HBBT

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng DBU Pokalen

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo EsbjergEsbjergKH
2+96
2
Logo RoskildeRoskilde
2+66
3
Logo AC HorsensAC Horsens
2+56
4
Logo BrabrandBrabrand
2+56
5
Logo AB CopenhagenAB Copenhagen
2+46
27
Logo HIKHIKCN
2-23

Tin tức liên quan

Tin mới về HIK, Esbjerg và DBU Pokalen.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

HIK
Kèo chấp
Esbjerg
1.92
+1
1.88

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.57
2.5
2.35

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
5
4.33
1.55
Xác suất ước tính
19%
21%
60%