Králův Dvůr vs Zbrojovka Brno
Tỷ số Králův Dvůr vs Zbrojovka Brno
CupVòng Round of 32

0-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2

Mùa: 2026-2027
Kết quả Králův Dvůr vs Zbrojovka Brno: 0-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Cup.
Thống kê trận đấu Králův Dvůr vs Zbrojovka Brno
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Králův Dvůr
Tóm tắt trận đấu
Zbrojovka Brno
0-3
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 2
84'
↑↓
M. Rymarenko
T. Brecka
P. Brandner
J. Slaby
75'
M. Plot
A. Berezutskiy
75'
M. Provod
Thẻ vàng
64'
63'
↑↓
A. Soliu
D. Granecny
63'
↑↓
L. Ezeh
O. Velich
D. Kremenak
D. Bezdek
60'
52'
⚽L. Ezeh0 - 2
Bàn thắng
46'
↑↓
L. Saal
P. Cavos
46'
↑↓
L. Penxa
A. Dante
L. Vostarek
D. Eichler
46'
Z. Moravec
V. Kalina
46'
16'
J. Boucek
Thẻ phạt
6'
⚽B. Kanakimana0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Králův Dvůr và Zbrojovka Brno.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Králův Dvůr
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TBTTT
Kết quả gần đây: Zbrojovka Brno
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TBTTT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Cup
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zbrojovka BrnoKH | 2 | 2 | 0 | 0 | +13 | 6 |
| 2 | Baník Ostrava | 2 | 2 | 0 | 0 | +10 | 6 |
| 3 | Pardubice | 2 | 2 | 0 | 0 | +8 | 6 |
| 4 | Mlada Boleslav | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 |
| 5 | Bohemians 1905 | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 |
| 21 | Králův DvůrCN | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Králův Dvůr, Zbrojovka Brno và Cup.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Králův Dvůr
Kèo chấp
Zbrojovka Brno
1.98
+2
1.82
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.33
2.5
3.4
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
10
6.5
1.18
Xác suất ước tính
9%
14%
77%



