BongdaLab

Táborsko vs Teplice

Bóng đáCupTáborsko VS Teplice

Tỷ số Táborsko vs Teplice

CupVòng Round of 32
Logo Táborsko
Táborsko
0-5
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Logo Teplice
Teplice
Mùa: 2026-2027

Kết quả Táborsko vs Teplice: 0-5. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Cup.

Thống kê trận đấu Táborsko vs Teplice

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Táborsko
Tóm tắt trận đấu
Teplice
0-5
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 2
90'
⚽D. Marecek0 - 5
Bàn thắng
M. Nikl
J. Hajek
↑↓
88'
J. Rezek
Thẻ vàng
87'
M. Poturnay
Thẻ vàng
85'
L. Hruska
V. Kasek
↑↓
84'
75'
↑↓
L. Krejci
M. Naprstek
72'
L. Takacs
Thẻ vàng
71'
↑↓
T. Zlatohlavek
A. Badamosi
70'
⚽T. Zlatohlavek0 - 4
Bàn thắng
63'
↑↓
M. Kozak
D. Marecek
J. Zeronik
J. Rezek
↑↓
61'
M. Miska
J. Splichal
↑↓
61'
58'
T. Zlatohlavek
Thẻ vàng
52'
Z. Frtala
Thẻ vàng
49'
⚽M. Kozak0 - 3
Bàn thắng
46'
↑↓
S. Pech
J. Harustak
P. Plachy
M. Rezac
↑↓
46'
46'
↑↓
I. Hopi
J. Auta
A. Toula
Thẻ vàng
43'
33'
⚽L. Krejci0 - 2
Bàn thắng
30'
S. Pech
Thẻ vàng
28'
⚽J. Fortelny0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Táborsko và Teplice.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Cup

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Zbrojovka BrnoZbrojovka Brno
2+136
2
Logo Baník OstravaBaník Ostrava
2+106
3
Logo PardubicePardubice
2+86
4
Logo Mlada BoleslavMlada Boleslav
2+76
5
Logo Bohemians 1905Bohemians 1905
2+66
6
Logo TepliceTepliceKH
2+66
23
Logo TáborskoTáborskoCN
2-13

Tin tức liên quan

Tin mới về Táborsko, Teplice và Cup.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Táborsko
Kèo chấp
Teplice
1.88
+0.75
1.92

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.6
2.5
2.3

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3.6
4
1.7
Xác suất ước tính
25%
22%
53%