BongdaLab

Sloga Doboj vs Borac Banja Luka

Bóng đáPremijer LigaSloga Doboj VS Borac Banja Luka

Tỷ số Sloga Doboj vs Borac Banja Luka

Premijer LigaVòng Regular Season - 2
Logo Sloga Doboj
Sloga Doboj
1-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 2
Logo Borac Banja Luka
Borac Banja Luka
Mùa: 2026-2027Trọng tài: D. Kesic

Kết quả Sloga Doboj vs Borac Banja Luka: 1-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Premijer Liga.

Thống kê trận đấu Sloga Doboj vs Borac Banja Luka

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Sloga Doboj
Tóm tắt trận đấu
Borac Banja Luka
1-2
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 2
87'
↑↓
A. Hiros
S. Vranjes
85'
S. Sanicanin
Thẻ vàng
A. Redzic
M. Veselinovic
↑↓
75'
75'
↑↓
M. Deket
P. Djajic
M. Savic
N. Pejovic
↑↓
68'
D. Savic
Thẻ vàng
67'
F. Ferreiroa
Chuca
↑↓
61'
J. Cueto
T. Jovic
↑↓
61'
M. Milanovic
O. M. Kehinde
↑↓
60'
53'
A. Pascual
Thẻ vàng
46'
↑↓
A. Roguljic
S. Savic
45+2'
⚽A. Roguljic1 - 2
Bàn thắng
M. Savic⚽1 - 1
Bàn thắng
30'
11'
⚽A. Pascual0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Sloga Doboj và Borac Banja Luka.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Premijer Liga

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Borac Banja LukaBorac Banja LukaKH
8+819
2
Logo ZrinjskiZrinjski
7+1118
3
Logo FK SarajevoFK Sarajevo
8+113
4
Logo ČelikČelik
7+19
5
Logo Zeljeznicar SarajevoZeljeznicar Sarajevo
8-29
7
Logo Sloga DobojSloga DobojCN
8-78

Tin tức liên quan

Tin mới về Sloga Doboj, Borac Banja Luka và Premijer Liga.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Sloga Doboj
Kèo chấp
Borac Banja Luka
1.85
+1.25
1.95

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.2
2.5
1.65

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
8
4.2
1.33
Xác suất ước tính
11%
21%
68%