BongdaLab

Hässleholms IF vs AFC Malmo

Bóng đáEttan - SödraHässleholms IF VS AFC Malmo

Tỷ số Hässleholms IF vs AFC Malmo

Ettan - SödraVòng Södra - 22
Logo Hässleholms IF
Hässleholms IF
2-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
Logo AFC Malmo
AFC Malmo
Mùa: 2026-2027

Kết quả Hässleholms IF vs AFC Malmo: 2-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Ettan - Södra.

Thống kê trận đấu Hässleholms IF vs AFC Malmo

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Hässleholms IF
Tóm tắt trận đấu
AFC Malmo
2-0
Đã kết thúcHiệp 1: 2 - 0
A. Hall
L. Gunnarsson
↑↓
90+1'
87'
A. Awad
Thẻ vàng
83'
↑↓
E. Alievski
S. Karim
P. Carlsson
E. Olofsson
↑↓
78'
J. Tikkanen
L. Skagerholm
↑↓
78'
78'
↑↓
M. Bjorkqvist
A. Awad
72'
↑↓
M. Fatahi
N. Kohler
72'
↑↓
A. Reuterskiold
K. Harletun
59'
C. Sener
Thẻ vàng
A. Hall⚽2 - 0
Kiến tạo: L. BraunBàn thắng
45+1'
A. Hall⚽1 - 0
Bàn thắng
20'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Hässleholms IF và AFC Malmo.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Hässleholms IF

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

BTTT

Kết quả gần đây: AFC Malmo

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

HHHB

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Ettan - Södra

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo TrelleborgTrelleborg
9+921
2
Logo TrollhättanTrollhättan
9+1119
3
Logo Hässleholms IFHässleholms IFCN
9+518
4
Logo LundLund
9+1116
5
Logo Skövde AIKSkövde AIK
9+316
7
Logo AFC MalmoAFC MalmoKH
9+115

Tin tức liên quan

Tin mới về Hässleholms IF, AFC Malmo và Ettan - Södra.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Hässleholms IF
Kèo chấp
AFC Malmo
2.02
-0.25
1.78

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.65
2.5
2.2

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.25
3.6
2.55
Xác suất ước tính
40%
25%
35%