Kristianstad vs Olympic
Tỷ số Kristianstad vs Olympic
Ettan - SödraVòng Södra - 22

0-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Kristianstad vs Olympic: 0-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Ettan - Södra.
Thống kê trận đấu Kristianstad vs Olympic
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Kristianstad
Tóm tắt trận đấu
Olympic
0-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
V. Agardius
Thẻ vàng
88'
86'
↑↓
M. Pavlak
C. Nilsson
85'
↑↓
A. Robert
Y. Olatunji
84'
O. Khattab
Thẻ vàng
W. Klevendal
T. Strobeck
80'
72'
↑↓
A. Karlin
E. Ologe
71'
↑↓
L. Bjorninger
C. Ejimole
P. Lilja
V. Asterman Fridman
71'
K. Nennesson
P. Chrupalla
71'
64'
⚽A. Robert0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: O. Khattab
S. Wikstrom
V. Lindberg
62'
26'
↑↓
H. Abdulla
M. Pavlak
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Kristianstad và Olympic.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Kristianstad
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HBTB
Kết quả gần đây: Olympic
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTBBB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Ettan - Södra
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trelleborg | 9 | 7 | 0 | 2 | +9 | 21 |
| 2 | Trollhättan | 9 | 6 | 1 | 2 | +11 | 19 |
| 3 | Hässleholms IF | 9 | 6 | 0 | 3 | +5 | 18 |
| 4 | Lund | 9 | 5 | 1 | 3 | +11 | 16 |
| 5 | Skövde AIK | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 |
| 10 | OlympicKH | 9 | 3 | 1 | 5 | 0 | 10 |
| 11 | KristianstadCN | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Kristianstad, Olympic và Ettan - Södra.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Kristianstad
Kèo chấp
Olympic
1.8
+0.25
2
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.53
2.5
2.38
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.45
3.6
2.35
Xác suất ước tính
37%
25%
38%




