BongdaLab

Vllaznia Shkodër vs Teuta Durrës

Bóng đáSuperligaVllaznia Shkodër VS Teuta Durrës

Tỷ số Vllaznia Shkodër vs Teuta Durrës

SuperligaVòng Regular Season - 5
Logo Vllaznia Shkodër
Vllaznia Shkodër
0-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Logo Teuta Durrës
Teuta Durrës
Mùa: 2026-2027

Kết quả Vllaznia Shkodër vs Teuta Durrës: 0-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Superliga.

Thống kê trận đấu Vllaznia Shkodër vs Teuta Durrës

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Vllaznia Shkodër
Tóm tắt trận đấu
Teuta Durrës
0-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
73'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
58'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
58'
A. Fangaj
Thẻ vàng
R. Dwumfour
X. Avduli
↑↓
56'
51'
⚽M. A. Umejiego0 - 2
Bàn thắng
S. Bizi
E. Tafili
↑↓
46'
45+2'
⚽M. A. Umejiego0 - 1
Bàn thắng
E. Musta
Thẻ vàng
35'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Vllaznia Shkodër và Teuta Durrës.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Vllaznia Shkodër

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

BBHH

Kết quả gần đây: Teuta Durrës

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TTTH

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Superliga

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Teuta DurrësTeuta DurrësKH
6+1016
2
Logo Egnatia RrogozhinëEgnatia Rrogozhinë
6+815
3
Logo Dinamo TiranaDinamo Tirana
6+412
4
Logo TiranaTirana
6+18
5
Logo AF ElbasaniAF Elbasani
607
7
Logo Vllaznia ShkodërVllaznia ShkodërCN
6-45

Tin tức liên quan

Tin mới về Vllaznia Shkodër, Teuta Durrës và Superliga.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Vllaznia Shkodër
Kèo chấp
Teuta Durrës
1.95
-0.25
1.85

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.38
2.5
1.53

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.2
3.1
3.1
Xác suất ước tính
41%
29%
30%