BongdaLab

Platense FC vs Lobos Upnfm

Bóng đáLiga NacionalPlatense FC VS Lobos Upnfm

Tỷ số Platense FC vs Lobos Upnfm

Liga NacionalVòng Apertura - 8
Logo Platense FC
Platense FC
0-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Logo Lobos Upnfm
Lobos Upnfm
Mùa: 2026-2027

Kết quả Platense FC vs Lobos Upnfm: 0-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga Nacional.

Thống kê trận đấu Platense FC vs Lobos Upnfm

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Platense FC
Tóm tắt trận đấu
Lobos Upnfm
0-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 2
D. Osorio
Thẻ vàng
89'
N. Amarilla
M. Arzu
↑↓
79'
N. Amarilla
Thẻ vàng
68'
G. Welcome
J. Brooks
↑↓
64'
64'
↑↓
D. Suazo
M. Santos
B. Santos
Thẻ vàng
61'
46'
↑↓
D. Carter
J. Castrillo
46'
↑↓
J. Ponce
M. Rodriguez
46'
↑↓
J. Glavocic
L. Hurtado
46'
↑↓
Y. Hinestroza
C. Mejia
C. Gutierrez
D. Osorio
↑↓
46'
Y. Jasid Arzu Marin
A. Garcia
↑↓
46'
34'
⚽S. Elvir0 - 2
Bàn thắng
Y. Arriola
A. Portillo
↑↓
26'
23'
⚽D. Carter0 - 1
Bàn thắng
13'
Y. Hinestroza
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Platense FC và Lobos Upnfm.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Liga Nacional

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo CD OlimpiaCD Olimpia
7+814
2
Logo CD MarathonCD Marathon
7+714
3
Logo Real EspanaReal Espana
7+414
4
Logo CD MotaguaCD Motagua
6+513
5
Logo Atlético CholomaAtlético Choloma
6+17
6
Logo Lobos UpnfmLobos UpnfmKH
6-37
7
Logo Platense FCPlatense FCCN
6-57

Tin tức liên quan

Tin mới về Platense FC, Lobos Upnfm và Liga Nacional.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Platense FC
Kèo chấp
Lobos Upnfm
1.98
-0.25
1.82

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.9
2.5
1.9

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.15
3.5
2.7
Xác suất ước tính
41%
25%
34%