PSM Makassar vs Persita
Tỷ số PSM Makassar vs Persita
Liga 1Vòng Regular Season - 3

2-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả PSM Makassar vs Persita: 2-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga 1.
Thống kê trận đấu PSM Makassar vs Persita
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
PSM Makassar
Tóm tắt trận đấu
Persita
2-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
R. Pratama
A. Rahaman
87'
S. Jevtoski⚽2 - 2
Kiến tạo: N. FoorBàn thắng
83'
L. Cumic
L. Veldwijk
79'
A. Raehan
K. Tanaka
78'
74'
⚽Tyronne1 - 2
Bàn thắngKiến tạo: Luquinhas
A. Raehan⚽1 - 1
Bàn thắng
72'
64'
↑↓
A. Andrejic
Tyronne
D. Lagator
Thẻ vàng
63'
M. Hidayat
H. Herdiana
61'
A. Tanjung
F. Aditia
61'
R. Pratama
Thẻ vàng
55'
S. Jevtoski
Thẻ vàng
19'
17'
⚽A. Andrejic0 - 1
Bàn thắng
A. Raehan
Thẻ vàng
1'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của PSM Makassar và Persita.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: PSM Makassar
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HBBBB
Kết quả gần đây: Persita
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TH
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Liga 1
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persija | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 12 |
| 2 | Dewa United | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 11 |
| 3 | Bali United | 4 | 3 | 0 | 1 | +8 | 9 |
| 4 | Persepam Madura Utd | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 9 |
| 5 | PersitaKH | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 8 |
| 12 | PSM MakassarCN | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 |
Tin tức liên quan
Tin mới về PSM Makassar, Persita và Liga 1.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
PSM Makassar
Kèo chấp
Persita
1.8
-0.25
2
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.05
2.5
1.75
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2
3.3
3.4
Xác suất ước tính
46%
28%
26%



