BongdaLab

Hartlepool vs Worthing

Bóng đáNational LeagueHartlepool VS Worthing

Tỷ số Hartlepool vs Worthing

National LeagueVòng Regular Season - 9
Logo Hartlepool
Hartlepool
1-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Logo Worthing
Worthing
Mùa: 2026-2027

Kết quả Hartlepool vs Worthing: 1-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại National League.

Thống kê trận đấu Hartlepool vs Worthing

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Hartlepool
Tóm tắt trận đấu
Worthing
1-3
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
W. Harris⚽1 - 2
Bàn thắng
77'
76'
↑↓
J. Young
B. Smith
75'
↑↓
J. Wadham
S. Packham
75'
↑↓
C. Kendall
J. Marquez
N. Sheron
C. Popov
↑↓
71'
B. Ilunga
J. Hugill
↑↓
71'
C. Deeming
T. Bondo
↑↓
70'
J. Nolan
C. Thornton
↑↓
63'
59'
⚽R. Aguiar0 - 2
Bàn thắng
46'
↑↓
D. Hutchinson
R. Coleman De-Graft
39'
D. Hutchinson
Thẻ vàng
L. Gibson
C. Penman
↑↓
36'
35'
⚽C. Adjetey-Brew0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: R. Aguiar
31'
J. Wadham
Thẻ vàng
C. John
Thẻ vàng
27'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Hartlepool và Worthing.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng National League

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Boreham WoodBoreham Wood
11+1931
2
Logo AltrinchamAltrincham
10+524
3
Logo SouthendSouthend
11+921
4
Logo Harrogate TownHarrogate Town
10+721
5
Logo Yeovil TownYeovil Town
10+1420
8
Logo WorthingWorthingKH
10+818
23
Logo HartlepoolHartlepoolCN
11-106

Tin tức liên quan

Tin mới về Hartlepool, Worthing và National League.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Hartlepool
Kèo chấp
Worthing
1.9
-0.25
1.9

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.57
2.5
2.35

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.1
3.6
2.9
Xác suất ước tính
43%
25%
32%