Karviná II vs Blansko
Tỷ số Karviná II vs Blansko
3. liga - MSFLVòng MSFL - 8

3-5
Đã kết thúc
Hiệp 1: 2 - 2

Mùa: 2026-2027
Kết quả Karviná II vs Blansko: 3-5. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại 3. liga - MSFL.
Thống kê trận đấu Karviná II vs Blansko
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Karviná II
Tóm tắt trận đấu
Blansko
3-5
Đã kết thúcHiệp 1: 2 - 2
L. Rajtmajer
V. Wrana
86'
76'
↑↓
A. Buneta
M. Toczyski
76'
↑↓
O. Stecha
P. Volny
69'
⚽A. Plichta1 - 4
Bàn thắng
O. Sasinka
A. Griger
64'
D. Motycka
Thẻ vàng
60'
60'
↑↓
S. Kolarik
O. Hublik
47'
⚽F. Kocurek1 - 3
Bàn thắng
45+2'
P. Severa
Thẻ vàng
J. Bello
Sự kiện
43'
32'
⚽O. Stecha1 - 2
Bàn thắng
23'
⚽O. Stecha1 - 1
Bàn thắng
Y. Lawali⚽1 - 0
Bàn thắng
6'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Karviná II và Blansko.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Karviná II
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTBBT
Kết quả gần đây: Blansko
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HBHBB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng 3. liga - MSFL
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zbrojovka Brno II | 9 | 6 | 2 | 1 | +13 | 20 |
| 2 | Uničov | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 |
| 3 | Hranice | 9 | 6 | 2 | 1 | +9 | 20 |
| 4 | Líšeň II | 9 | 4 | 5 | 0 | +11 | 17 |
| 5 | Hodonín | 9 | 5 | 1 | 3 | +7 | 16 |
| 9 | Karviná IICN | 9 | 3 | 1 | 5 | -3 | 10 |
| 16 | BlanskoKH | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Karviná II, Blansko và 3. liga - MSFL.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Karviná II
Kèo chấp
Blansko
1.95
-0.75
1.85
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.53
2.5
2.38
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.7
3.9
3.7
Xác suất ước tính
53%
23%
24%




