BongdaLab

Uničov vs Uherský Brod

Bóng đá3. liga - MSFLUničov VS Uherský Brod

Tỷ số Uničov vs Uherský Brod

3. liga - MSFLVòng MSFL - 8
Logo Uničov
Uničov
4-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 3 - 2
Logo Uherský Brod
Uherský Brod
Mùa: 2026-2027

Kết quả Uničov vs Uherský Brod: 4-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại 3. liga - MSFL.

Thống kê trận đấu Uničov vs Uherský Brod

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Uničov
Tóm tắt trận đấu
Uherský Brod
4-3
Đã kết thúcHiệp 1: 3 - 2
81'
↑↓
L. Hrdlicka
M. Helisek
81'
↑↓
R. Matejov
M. Mancik
M. Vybiral
D. Grecmal
↑↓
80'
78'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
78'
J. Janus
Thẻ vàng
A. Cerven
Thẻ vàng
75'
71'
↑↓
D. Fancovic
M. Novotny
61'
↑↓
D. Cervinka
V. Mazuryk
61'
↑↓
D. Janco
J. Janus
J. Vichta
M. Hausknecht
↑↓
60'
54'
⚽L. Hrdlicka2 - 3
Bàn thắng
M. Vybiral⚽2 - 2
Bàn thắng
51'
T. Komenda
Thẻ vàng
35'
30'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
T. Matousek
Thẻ phạt
21'
15'
⚽M. Lorenc1 - 2
Bàn thắng
J. Ambrozek
Thẻ vàng
13'
J. Ambrozek
Sự kiện
12'
8'
⚽S. Chwaszcz1 - 1
Bàn thắng
V. Koutny⚽1 - 0
Bàn thắng
3'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Uničov và Uherský Brod.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng 3. liga - MSFL

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Zbrojovka Brno IIZbrojovka Brno II
9+1320
2
Logo UničovUničovCN
9+1120
3
Logo HraniceHranice
9+920
4
Logo Líšeň IILíšeň II
9+1117
5
Logo HodonínHodonín
9+716
15
Logo Uherský BrodUherský BrodKH
9-69

Tin tức liên quan

Tin mới về Uničov, Uherský Brod và 3. liga - MSFL.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Uničov
Kèo chấp
Uherský Brod
2
-0.75
1.8

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.73
2.5
2.08

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.8
3.75
3.5
Xác suất ước tính
50%
24%
26%