Žilina II vs Považská Bystrica
Tỷ số Žilina II vs Považská Bystrica
2. ligaVòng Regular Season - 9

4-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 3 - 2

Mùa: 2026-2027
Kết quả Žilina II vs Považská Bystrica: 4-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại 2. liga.
Thống kê trận đấu Žilina II vs Považská Bystrica
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Žilina II
Tóm tắt trận đấu
Považská Bystrica
4-2
Đã kết thúcHiệp 1: 3 - 2
M. Pekelsky
L. Michalik
83'
M. Bortoli⚽3 - 1
Bàn thắng
79'
77'
↑↓
A. Kacerik
M. Curik
68'
↑↓
S. Javorcek
R. Zemko
D. Pecsuk
D. Kmet
60'
T. Stanik
M. Bortoli
60'
D. Kucharcik
Thẻ phạt
45+2'
M. Yendare
Thẻ vàng
37'
29'
⚽D. Kucharcik2 - 1
Bàn thắng
23'
M. Svoboda
Thẻ phạt
M. Traore⚽2 - 0
Bàn thắng
18'
P. Baleja⚽1 - 0
Bàn thắng
15'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Žilina II và Považská Bystrica.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Žilina II
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTBT
Kết quả gần đây: Považská Bystrica
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTTHB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng 2. liga
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Šamorín | 8 | 6 | 1 | 1 | +7 | 19 |
| 2 | Galanta | 8 | 6 | 0 | 2 | +7 | 18 |
| 3 | Petržalka | 8 | 5 | 2 | 1 | +3 | 17 |
| 4 | Pohronie | 8 | 5 | 0 | 3 | +3 | 15 |
| 5 | Považská BystricaKH | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 |
| 7 | Žilina IICN | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Žilina II, Považská Bystrica và 2. liga.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Žilina II
Kèo chấp
Považská Bystrica
1.9
0
1.9
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.6
2.5
2.3
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.45
3.4
2.4
Xác suất ước tính
36%
26%
38%



